Linh vị
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng). Bài vị thờ người mới chết.
Ví dụ:
Linh vị được an vị trên bàn thờ gia tiên.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Bài vị thờ người mới chết.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bàn thờ có đặt linh vị của người vừa qua đời.
- Cha mẹ thắp nhang trước linh vị để tỏ lòng thương nhớ.
- Cả nhà đứng nghiêm, cúi chào linh vị trong lễ tang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tang lễ, linh vị được đặt ngay ngắn để con cháu bái lạy.
- Người ta thắp đèn dầu cạnh linh vị như một cách giữ hơi ấm kỷ niệm.
- Tiếng chuông chùa vang lên, khói hương quấn quanh linh vị, ai nấy đều lặng đi.
3
Người trưởng thành
- Linh vị được an vị trên bàn thờ gia tiên.
- Giữa căn phòng vắng, linh vị như neo lại bước chân người sống bằng mùi hương trầm.
- Họ thay khăn phủ, lau bụi trên linh vị, coi đó là cách gìn giữ lời hứa với người đã khuất.
- Đêm khuya, ánh nến chập chờn trước linh vị khiến ký ức ùa về, vừa ấm vừa nhói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tang lễ hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến chủ đề tâm linh, tang lễ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với người đã khuất.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tang lễ hoặc văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "bài vị" hoặc "bàn thờ".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một linh vị', 'linh vị của ông'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như 'một', 'cái') và các từ chỉ quan hệ sở hữu (như 'của').

Danh sách bình luận