Bài vị

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thẻ bằng giấy hoặc bằng gỗ mỏng có ghi tên tuổi, chức vụ người chết để thờ.
Ví dụ: Bài vị thường được đặt ở vị trí trang trọng nhất trên bàn thờ gia tiên.
Nghĩa: Thẻ bằng giấy hoặc bằng gỗ mỏng có ghi tên tuổi, chức vụ người chết để thờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên bàn thờ, ông nội có một tấm bài vị.
  • Mẹ chỉ cho em xem bài vị của cụ tổ.
  • Bài vị được làm từ gỗ mỏng, có chữ viết trên đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong các nghi lễ thờ cúng tổ tiên, bài vị đóng vai trò quan trọng, tượng trưng cho sự hiện diện của người đã khuất.
  • Nhiều gia đình vẫn giữ gìn bài vị của các thế hệ trước như một cách thể hiện lòng hiếu thảo và tưởng nhớ.
  • Việc lập bài vị là một nét văn hóa truyền thống, thể hiện sự tôn kính đối với người đã khuất trong tín ngưỡng dân gian.
3
Người trưởng thành
  • Bài vị thường được đặt ở vị trí trang trọng nhất trên bàn thờ gia tiên.
  • Nhìn vào bài vị, người ta không chỉ thấy tên tuổi mà còn cảm nhận được sự hiện diện linh thiêng của tổ tiên, như một sợi dây vô hình kết nối quá khứ và hiện tại.
  • Mỗi tấm bài vị là một câu chuyện thầm lặng về một cuộc đời, một dấu ấn được lưu giữ qua thời gian, nhắc nhở con cháu về cội nguồn.
  • Trong không gian tĩnh lặng của ngôi nhà cổ, bài vị cũ kỹ trên bàn thờ như một chứng nhân của bao thế hệ, mang theo hơi thở của lịch sử và truyền thống gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thẻ bằng giấy hoặc bằng gỗ mỏng có ghi tên tuổi, chức vụ người chết để thờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bài vị Trang trọng, dùng trong nghi lễ thờ cúng tổ tiên. Ví dụ: Bài vị thường được đặt ở vị trí trang trọng nhất trên bàn thờ gia tiên.
linh vị Trang trọng, dùng trong nghi lễ thờ cúng tổ tiên. Ví dụ: Trên bàn thờ, linh vị của ông bà được đặt ở vị trí trang trọng nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến văn hóa, tín ngưỡng, hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu văn hóa, tôn giáo, và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính đối với người đã khuất.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, tín ngưỡng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ thờ cúng, tưởng niệm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tín ngưỡng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến thờ cúng, tâm linh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật dụng thờ cúng khác như "bàn thờ" hay "lư hương".
  • Không nên dùng từ này để chỉ các vật dụng không liên quan đến thờ cúng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bài vị", "bài vị của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "đó".
linh vị hương nến lư hương di ảnh mộ tổ tiên hồn cúng thờ cúng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...