Lếu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Láo. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Láo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lếu | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ thái độ thiếu tôn trọng, hỗn xược, thường dùng cho trẻ em hoặc người dưới. Ví dụ: |
| láo | Trung tính, khẩu ngữ, thể hiện sự thiếu tôn trọng, hỗn xược. Ví dụ: Đừng có láo với người lớn! |
| hỗn | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự thiếu lễ phép, ngang ngược. Ví dụ: Thằng bé hỗn quá, không biết trên dưới. |
| xấc | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự vô lễ, vượt quá giới hạn. Ví dụ: Nó dám xấc với cả ông bà. |
| lễ phép | Tích cực, trung tính, chỉ sự biết tôn trọng, có phép tắc. Ví dụ: Con bé rất lễ phép với người lớn. |
| ngoan | Tích cực, trung tính, thường dùng cho trẻ em, chỉ sự vâng lời, biết nghe lời. Ví dụ: Thằng bé rất ngoan, không bao giờ cãi lời mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ không tôn trọng, có phần coi thường.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành vi thiếu tôn trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "láo", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học nên cẩn thận khi dùng từ này để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'quá'.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận