Lên đường
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu rời nơi đang ở để đi xa.
Ví dụ:
Anh thu xếp hành lý và lên đường ngay chiều nay.
Nghĩa: Bắt đầu rời nơi đang ở để đi xa.
1
Học sinh tiểu học
- Trời vừa sáng, cả lớp chào tạm biệt bạn Minh để bạn lên đường về quê.
- Mẹ dặn dò xong, anh khoác ba lô và lên đường đi trại hè.
- Chúng em vẫy tay khi đoàn đội lên đường tham quan bảo tàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuông báo đã điểm, đội tuyển bóng rổ lên đường sang tỉnh bạn thi đấu.
- Cô ghi vài dòng vào cuốn sổ, mỉm cười rồi lên đường ra bến xe.
- Sau kỳ ôn tập, chúng mình háo hức lên đường cho chuyến dã ngoại đầu hạ.
3
Người trưởng thành
- Anh thu xếp hành lý và lên đường ngay chiều nay.
- Chúng tôi ký hợp đồng xong là lên đường khảo sát, kịp trước mùa mưa.
- Có những chuyến đi phải lặng lẽ lên đường, để lòng kịp nguội bớt những ồn ào phía sau.
- Khi đã chọn lối rẽ của mình, cứ bình tĩnh lên đường, đường sẽ mở dần dưới bước chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt đầu rời nơi đang ở để đi xa.
Từ trái nghĩa:
trở về ở lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lên đường | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính quyết định, chuẩn bị cho một hành trình dài hoặc quan trọng. Ví dụ: Anh thu xếp hành lý và lên đường ngay chiều nay. |
| khởi hành | Trung tính, trang trọng, thường dùng cho chuyến đi có kế hoạch. Ví dụ: Đoàn tàu khởi hành đúng giờ. |
| xuất phát | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh bắt đầu một hành trình hoặc cuộc thi đấu. Ví dụ: Chúng tôi xuất phát từ Hà Nội lúc 5 giờ sáng. |
| ra đi | Trung tính, có thể mang sắc thái trang trọng hoặc hơi buồn khi nói về sự chia ly. Ví dụ: Anh ấy ra đi tìm miền đất mới. |
| trở về | Trung tính, chỉ hành động quay lại nơi đã rời đi. Ví dụ: Sau nhiều năm xa xứ, anh ấy đã trở về quê hương. |
| ở lại | Trung tính, chỉ việc không rời đi, tiếp tục duy trì sự hiện diện tại một địa điểm. Ví dụ: Mọi người đều lên đường, chỉ mình anh ấy ở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu một chuyến đi xa, như đi du lịch hoặc công tác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết mô tả hành trình hoặc sự kiện liên quan đến việc di chuyển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự khởi đầu của một cuộc hành trình, cả thực tế lẫn ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khởi đầu, thường mang cảm giác tích cực và hứng khởi.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một chuyến đi hoặc hành trình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến di chuyển hoặc hành trình.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc mục đích để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động di chuyển khác như "khởi hành" hoặc "xuất phát".
- "Lên đường" thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với "rời đi".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu lên đường", "chuẩn bị lên đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (chủ ngữ), phó từ chỉ thời gian (trạng ngữ), ví dụ: "họ lên đường", "sáng mai lên đường".
