Lễ tiết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những quy định, trong nội bộ một số tổ chức, về tư thế, cử chỉ, cách nói năng trong sự tiếp xúc giữa những người thuộc các cấp khác nhau (nói khái quát).
Ví dụ: Công ty có quy định lễ tiết khi báo cáo với cấp trên.
Nghĩa: Những quy định, trong nội bộ một số tổ chức, về tư thế, cử chỉ, cách nói năng trong sự tiếp xúc giữa những người thuộc các cấp khác nhau (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn trực cờ đỏ nhắc chúng em chào thầy cô đúng lễ tiết.
  • Khi vào phòng hội, con đứng nghiêm và chào theo lễ tiết của trường.
  • Trong buổi chào cờ, lớp trưởng nói năng theo đúng lễ tiết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi gặp hiệu trưởng, chúng mình phải chào theo lễ tiết của nhà trường, không chen nói.
  • Trong câu lạc bộ, bạn Chủ nhiệm nhắc mọi người giữ lễ tiết khi trao đổi với đàn anh.
  • Buổi lễ kết nạp có lễ tiết rõ ràng: đứng đúng hàng, xin phép khi phát biểu.
3
Người trưởng thành
  • Công ty có quy định lễ tiết khi báo cáo với cấp trên.
  • Giữ lễ tiết giúp cuộc họp trôi chảy, ai cũng biết mình nên đứng ở đâu và nói thế nào.
  • Không có lễ tiết, khoảng cách giữa các cấp dễ bị hiểu nhầm thành khinh thường hoặc suồng sã.
  • Lễ tiết không phải để làm màu; nó là khung để sự tôn trọng được nhìn thấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những quy định, trong nội bộ một số tổ chức, về tư thế, cử chỉ, cách nói năng trong sự tiếp xúc giữa những người thuộc các cấp khác nhau (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lễ tiết Trang trọng, quy tắc ứng xử trong môi trường có tôn ti, nhấn mạnh sự đúng mực. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Công ty có quy định lễ tiết khi báo cáo với cấp trên.
lễ nghi Trang trọng, chỉ các quy tắc, nghi thức đã thành nề nếp, có tính chất truyền thống. Ví dụ: Tuân thủ lễ nghi ngoại giao là điều bắt buộc.
nghi thức Trang trọng, chỉ trình tự, thủ tục được quy định cho một buổi lễ hoặc sự kiện. Ví dụ: Buổi lễ diễn ra theo đúng nghi thức đã định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc học thuật liên quan đến quy tắc ứng xử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về quản lý, tổ chức, hoặc quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả các quy tắc ứng xử trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lễ nghi" nhưng "lễ tiết" nhấn mạnh vào quy tắc trong nội bộ tổ chức.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các lễ tiết", "những lễ tiết quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, trang trọng), động từ (tuân thủ, thực hiện) và lượng từ (các, những).