Lấp liếm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng thủ đoạn, thường là nói át đi, hòng che lấp điều sai trái, tội lỗi của mình để tránh trách nhiệm.
Ví dụ: Anh ta lấp liếm lỗi của mình để khỏi bị khiển trách.
Nghĩa: Dùng thủ đoạn, thường là nói át đi, hòng che lấp điều sai trái, tội lỗi của mình để tránh trách nhiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy làm đổ sữa nhưng cứ lấp liếm rằng sữa tự ngã.
  • Nó làm vỡ bút của bạn rồi lấp liếm bằng cách nói bút hỏng sẵn.
  • Em quên làm bài mà cứ lấp liếm, bảo cô không giao bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó đi trễ, cứ lấp liếm bằng vài câu đùa để thầy bỏ qua.
  • Bạn bị điểm kém mà lấp liếm, đổ rằng đề quá khó cho tất cả.
  • Bạn làm sai trong nhóm nhưng lấp liếm, nói to để đẩy lỗi cho hoàn cảnh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta lấp liếm lỗi của mình để khỏi bị khiển trách.
  • Càng lấp liếm, vết nứt niềm tin càng rộng ra.
  • Họp xong, anh ấy nói vòng vo để lấp liếm, còn sự thật thì đứng một góc im lặng.
  • Người lớn đôi khi chọn lấp liếm vì sợ mất mặt, nhưng sự thật vẫn đợi ở cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động che giấu lỗi lầm trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê phán hoặc bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi che giấu sự thật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không trung thực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa che giấu khác nhưng "lấp liếm" nhấn mạnh vào việc dùng lời nói để che đậy.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng lấp liếm", "đang lấp liếm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ đối tượng bị che giấu (sự thật, lỗi lầm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...