Lắp đặt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đặt, lắp ráp các bộ phận thành hệ thống để đưa vào hoạt động.
Ví dụ:
Họ lắp đặt thiết bị theo đúng sơ đồ, máy chạy ngay sau khi cấp nguồn.
Nghĩa: Đặt, lắp ráp các bộ phận thành hệ thống để đưa vào hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ đến lắp đặt quạt trần cho lớp học.
- Bố gọi người lắp đặt máy lọc nước trong bếp.
- Cô chú đang lắp đặt cầu trượt ở sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỹ thuật viên lắp đặt mạng internet để cả nhà có thể truy cập nhanh hơn.
- Nhà trường lắp đặt hệ thống camera nhằm bảo đảm an ninh.
- Chú của Lan vừa lắp đặt dàn pin mặt trời trên mái nhà.
3
Người trưởng thành
- Họ lắp đặt thiết bị theo đúng sơ đồ, máy chạy ngay sau khi cấp nguồn.
- Nhà tôi đang lắp đặt hệ thống điện thông minh để tự động bật tắt đèn.
- Chung cư thông báo lắp đặt bộ lọc nước tổng để cải thiện chất lượng nước sinh hoạt.
- Sau khi khảo sát, đội kỹ thuật đề xuất lắp đặt thêm cảm biến để tối ưu vận hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lắp ráp đồ đạc, thiết bị trong gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, báo cáo dự án, hoặc bài viết về công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành xây dựng, điện tử, công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật, hành chính.
- Thuộc nhóm từ chuyên ngành, ít dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình lắp ráp thiết bị, hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc lắp ráp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thiết bị, hệ thống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cài đặt" trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
- Khác biệt với "lắp ráp" ở chỗ "lắp đặt" thường bao hàm cả việc đưa vào hoạt động.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lắp đặt hệ thống", "lắp đặt thiết bị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được lắp đặt (hệ thống, thiết bị), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
