Lão khoa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về sự hoá già của các cơ thể sống, đặc biệt về những hiện tượng sinh lí, tâm lí, xã hội, v.v. có liên quan đến tuổi già ở con người.
Ví dụ: Lão khoa là lĩnh vực chuyên nghiên cứu và chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về sự hoá già của các cơ thể sống, đặc biệt về những hiện tượng sinh lí, tâm lí, xã hội, v.v. có liên quan đến tuổi già ở con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em mời bác sĩ lão khoa nói về cách chăm sóc ông bà.
  • Bệnh viện có khoa lão khoa để khám cho người cao tuổi.
  • Cô giáo kể rằng lão khoa giúp hiểu cơ thể thay đổi khi ta già đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi tham quan bệnh viện giúp chúng em biết lão khoa không chỉ chữa bệnh mà còn tư vấn sinh hoạt cho người già.
  • Bạn Lan chọn đọc sách về lão khoa để hiểu vì sao ông hay mất ngủ khi trở trời.
  • Thầy nói lão khoa kết nối kiến thức y học với tâm lí để hỗ trợ tuổi xế chiều.
3
Người trưởng thành
  • Lão khoa là lĩnh vực chuyên nghiên cứu và chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.
  • Trong thực hành, lão khoa đòi hỏi nhìn người bệnh như một tổng thể, từ thể chất đến trí nhớ và cảm xúc.
  • Khi bố yếu dần sau đợt ngã, tôi tìm đến phòng khám lão khoa để có kế hoạch chăm sóc dài hơi.
  • Nghiên cứu lão khoa ngày nay còn chú ý đến cô đơn và khả năng tự lập, không chỉ những con số xét nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoa học nghiên cứu về sự hoá già của các cơ thể sống, đặc biệt về những hiện tượng sinh lí, tâm lí, xã hội, v.v. có liên quan đến tuổi già ở con người.
Từ đồng nghĩa:
lão học
Từ Cách sử dụng
lão khoa Trang trọng, học thuật, chuyên ngành, dùng trong ngữ cảnh khoa học và y tế. Ví dụ: Lão khoa là lĩnh vực chuyên nghiên cứu và chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.
lão học Trung tính, trang trọng, học thuật, dùng trong ngữ cảnh khoa học. Ví dụ: Ngành lão học đã có những bước tiến đáng kể trong việc tìm hiểu cơ chế lão hóa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc tài liệu y khoa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu y học, nghiên cứu về lão hóa và chăm sóc người cao tuổi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu lão hóa hoặc chăm sóc người cao tuổi.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ y khoa khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với 'lão hóa' ở chỗ 'lão khoa' là một lĩnh vực nghiên cứu, trong khi 'lão hóa' chỉ quá trình.
  • Cần chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành lão khoa", "nghiên cứu lão khoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "tiên tiến"), động từ chỉ hành động nghiên cứu (như "nghiên cứu"), hoặc danh từ chỉ lĩnh vực (như "ngành").