Lăng trì
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cắt tay chân, xẻo từng miếng thịt cho chết dần (một hình phạt tàn khốc thời phong kiến).
Ví dụ:
Lăng trì là một hình phạt man rợ trong xã hội phong kiến.
Nghĩa: Cắt tay chân, xẻo từng miếng thịt cho chết dần (một hình phạt tàn khốc thời phong kiến).
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, kẻ phạm tội nặng có thể bị lăng trì, rất đau đớn và đáng sợ.
- Trong truyện lịch sử, nhân vật run rẩy khi nghe tin sẽ bị lăng trì.
- Thầy dặn chúng mình chỉ cần hiểu lăng trì là một cách phạt tàn ác thời xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử sách ghi rằng có triều đại dùng lăng trì để thị uy, gieo nỗi kinh hoàng cho dân chúng.
- Khi xem phim cổ trang, mình rùng mình trước cảnh quan quân dọa sẽ lăng trì kẻ phản nghịch.
- Những cải cách pháp luật về sau xóa bỏ lăng trì, thể hiện sự tiến bộ về nhân đạo.
3
Người trưởng thành
- Lăng trì là một hình phạt man rợ trong xã hội phong kiến.
- Đọc bản án xưa, tôi thấy lạnh gáy: lăng trì không chỉ giết thân xác mà còn nghiền nát nhân phẩm.
- Lịch sử nhắc đến lăng trì như một vết sẹo, để ta hiểu bạo lực từng được hợp thức hóa.
- Nhìn lại quá khứ tàn khốc ấy, ta càng trân trọng nền pháp quyền loại bỏ mọi hình phạt kiểu lăng trì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cắt tay chân, xẻo từng miếng thịt cho chết dần (một hình phạt tàn khốc thời phong kiến).
Từ đồng nghĩa:
tùng xẻo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lăng trì | Cổ xưa, tàn khốc, trang trọng (trong văn bản lịch sử), mang tính hình phạt Ví dụ: Lăng trì là một hình phạt man rợ trong xã hội phong kiến. |
| tùng xẻo | Cổ xưa, tàn khốc, văn chương, mang tính hình phạt Ví dụ: Vua ra lệnh tùng xẻo kẻ mưu phản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về hình phạt thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự tàn bạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tàn bạo, khắc nghiệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Gợi cảm giác kinh hoàng, sợ hãi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hình phạt lịch sử hoặc trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự tàn bạo.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không phù hợp.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với các từ chỉ hình phạt khác ở mức độ tàn bạo.
- Cần chú ý khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị lăng trì", "được lăng trì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đối tượng bị hành động, ví dụ: "tù nhân bị lăng trì".

Danh sách bình luận