Lấn cấn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có điều vướng mắc phải bận tâm suy nghĩ.
Ví dụ : Tôi đồng ý, nhưng lòng còn lấn cấn.
Nghĩa: Có điều vướng mắc phải bận tâm suy nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em làm xong bài nhưng vẫn lấn cấn vì sợ sai.
  • Bạn rủ chơi, nhưng tớ lấn cấn vì chưa dọn phòng.
  • Mẹ khen chiếc áo mới, mà con vẫn lấn cấn không biết có vừa không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ đồng ý đi dã ngoại, nhưng vẫn lấn cấn vì bài thuyết trình chưa xong.
  • Cậu ấy cười, nhưng trong mắt vẫn lấn cấn chuyện điểm kiểm tra.
  • Mua vé rồi mà mình lấn cấn, sợ lịch học bị trùng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đồng ý, nhưng lòng còn lấn cấn.
  • Cảm giác lấn cấn ấy như sợi chỉ vướng ở khuy áo, nhỏ thôi mà khó chịu cả ngày.
  • Cô gật đầu trước đề nghị, song vẫn lấn cấn vì những điều chưa nói ra.
  • Hẹn hò đã lâu, anh vẫn lấn cấn giữa mong muốn tiến tới và nỗi sợ đổi thay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có điều vướng mắc phải bận tâm suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lấn cấn Diễn tả sự bận tâm nhẹ, chưa được giải quyết, thường mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi đồng ý, nhưng lòng còn lấn cấn.
vướng mắc Trung tính, diễn tả sự trở ngại, khó khăn chưa được giải quyết. Ví dụ: Tôi vẫn còn vướng mắc một vài điểm trong hợp đồng này.
băn khoăn Trung tính, diễn tả sự lo lắng, không chắc chắn, phải suy nghĩ. Ví dụ: Cô ấy băn khoăn không biết có nên nhận lời đề nghị đó không.
yên tâm Trung tính, diễn tả trạng thái không lo lắng, không phải bận tâm. Ví dụ: Sau khi giải quyết xong, tôi mới yên tâm làm việc khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác băn khoăn, chưa rõ ràng trong suy nghĩ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự băn khoăn, do dự hoặc chưa quyết định rõ ràng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng để diễn tả cảm giác cá nhân, không áp dụng cho tình huống khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "băn khoăn" hay "do dự" nhưng "lấn cấn" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lấn cấn", "hơi lấn cấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...