Làm loạn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gây rối làm mất trật tự hoặc an ninh chung.
Ví dụ:
Đám côn đồ kéo đến quán, đập bàn ghế, làm loạn khu phố.
Nghĩa: Gây rối làm mất trật tự hoặc an ninh chung.
1
Học sinh tiểu học
- Đám bạn hò hét trong lớp, làm loạn cả giờ học.
- Mấy bạn chạy khắp sân, đẩy nhau, làm loạn buổi chào cờ.
- Bạn nhỏ ném giấy khắp nơi, làm loạn góc thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một nhóm học sinh cố tình gõ bàn, hò reo, làm loạn tiết kiểm tra.
- Chỉ một lời thách đố cũng đủ châm ngòi, khiến cả hành lang làm loạn.
- Khi chuông hết giờ vang lên, vài bạn chen lấn ở cổng trường, suýt làm loạn lối ra.
3
Người trưởng thành
- Đám côn đồ kéo đến quán, đập bàn ghế, làm loạn khu phố.
- Tin đồn lan nhanh như lửa khô, chỉ một buổi chiều đã làm loạn cả chợ.
- Rượu vào, lý trí rời chỗ, mấy kẻ bốc đồng lao ra đường làm loạn.
- Chỉ cần một người kích động, đám đông lập tức cuộn lên như sóng và làm loạn quảng trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi gây rối, mất trật tự trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về an ninh, trật tự công cộng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả các tình huống hỗn loạn trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi gây rối.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi gây rối, mất trật tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "gây rối" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "gây rối" hoặc "phá phách"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực của từ để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã làm loạn", "đang làm loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (ví dụ: "bọn họ làm loạn"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "hôm qua làm loạn").
