Làm cao

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ra vẻ có giá trị cao, không cần đến.
Ví dụ: Anh ta làm cao, tỏ ra chẳng cần lời mời.
Nghĩa: Làm ra vẻ có giá trị cao, không cần đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy làm cao, giả vờ không thèm nhận kẹo.
  • Em mời chơi đá cầu mà bạn làm cao, quay mặt đi.
  • Cô mèo làm cao, chỉ hất đuôi rồi bỏ đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhắn tin trước mà lại làm cao như thể không cần trả lời ai.
  • Cả nhóm rủ đi xem phim, Lan làm cao, bảo bận nhưng mặt vẫn tươi cười.
  • Bạn ấy làm cao với lời xin lỗi, cứ giữ vẻ lạnh như băng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta làm cao, tỏ ra chẳng cần lời mời.
  • Có lúc người ta làm cao chỉ để giữ chút sĩ diện mong manh.
  • Cô ấy làm cao với đối tác, kéo dài cuộc thương lượng cho đến khi được giá.
  • Trong bữa tiệc, anh làm cao một hồi rồi cuối cùng cũng gật đầu, như thể ban ơn cho cả bàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm ra vẻ có giá trị cao, không cần đến.
Từ đồng nghĩa:
làm giá
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làm cao Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ hành động cố ý tỏ ra kiêu căng, khó gần để được coi trọng hoặc để đạt được lợi ích. Ví dụ: Anh ta làm cao, tỏ ra chẳng cần lời mời.
làm giá Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ hành động cố ý tỏ ra khó tính, khó chiều để được coi trọng hơn hoặc để đạt được lợi ích. Ví dụ: Cô ấy cứ làm giá mãi, chẳng chịu nhận lời ai.
nhún nhường Trung tính đến tích cực, chỉ sự khiêm tốn, biết lắng nghe, không tranh giành, không tỏ vẻ hơn người. Ví dụ: Anh ấy luôn nhún nhường trước ý kiến của mọi người.
hạ mình Trung tính đến tích cực, chỉ hành động tự nguyện giảm bớt sự kiêu hãnh, gần gũi với người khác, hoặc chấp nhận điều gì đó thấp hơn vị thế của mình. Ví dụ: Dù là người có địa vị, anh ấy vẫn hạ mình giúp đỡ những người khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thái độ của ai đó khi họ tỏ ra kiêu ngạo hoặc không cần thiết đến sự giúp đỡ hay mối quan hệ nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo dựng tình huống kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ kiêu ngạo, tự mãn.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán thái độ của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tích cực như "tự tin".
  • Khác biệt với "tự tin" ở chỗ "làm cao" thường mang ý chê trách.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy làm cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "anh ấy làm cao".