Lạ tai

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không nghe quen, cảm thấy xa lạ.
Ví dụ: Giọng tổng đài hôm nay nghe lạ tai.
Nghĩa: Không nghe quen, cảm thấy xa lạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Giọng nói của bạn mới chuyển lớp nghe lạ tai.
  • Con chim ngoài cửa hót một âm thanh lạ tai.
  • Bài hát này có đoạn điệp khúc nghe lạ tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ đổi nhạc chuông, nên khi reo mình thấy hơi lạ tai.
  • Cô giáo phát âm theo phương ngữ, lúc đầu tụi mình nghe lạ tai nhưng rất thú vị.
  • Bạn ấy dùng một từ mới toanh, cả nhóm nghe lạ tai rồi hỏi nghĩa ngay.
3
Người trưởng thành
  • Giọng tổng đài hôm nay nghe lạ tai.
  • Anh pha chế một loại cocktail mới, nhạc nền ở quán cũng lạ tai như cái tên của nó.
  • Trong cuộc họp, cách diễn đạt của cô ấy có chút lạ tai, khiến mọi người dừng lại để chú ý.
  • Đêm tĩnh, tiếng bước chân trên hành lang bỗng lạ tai, kéo theo một thoáng bất an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không nghe quen, cảm thấy xa lạ.
Từ đồng nghĩa:
nghe lạ
Từ trái nghĩa:
quen tai
Từ Cách sử dụng
lạ tai Diễn tả cảm giác bất ngờ, không quen thuộc khi nghe một âm thanh, giọng nói, hoặc cách diễn đạt nào đó. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Giọng tổng đài hôm nay nghe lạ tai.
nghe lạ Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự không quen thuộc về âm thanh. Ví dụ: Cách phát âm này nghe lạ quá.
quen tai Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự quen thuộc về âm thanh. Ví dụ: Giai điệu này quen tai lắm, hình như đã nghe ở đâu rồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nghe một âm thanh, giọng nói hoặc từ ngữ không quen thuộc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả cảm giác của nhân vật khi nghe một âm thanh mới lạ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngạc nhiên hoặc bối rối khi nghe một âm thanh không quen.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không quen thuộc với âm thanh mới.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lạ lẫm" khi diễn tả cảm giác chung về sự không quen thuộc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả cảm giác của chủ ngữ về âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh lạ tai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".