Lạ mắt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhìn thấy rất lạ, chưa từng thấy.
Ví dụ: Mẫu váy này khá lạ mắt.
Nghĩa: Nhìn thấy rất lạ, chưa từng thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh treo tường có màu sắc lạ mắt.
  • Bạn Lan đeo chiếc kẹp tóc lạ mắt.
  • Cô giáo mang đến lớp một chiếc hộp lạ mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán nước mới trang trí biển hiệu lạ mắt nên ai đi qua cũng nhìn.
  • Chiếc balô bạn ấy tự vẽ hình dán khiến nó trông lạ mắt và cá tính.
  • Bìa cuốn truyện phát hành lại được thiết kế lạ mắt, nhìn là muốn mở ra xem.
3
Người trưởng thành
  • Mẫu váy này khá lạ mắt.
  • Gian phòng phối gỗ thô với đèn mây, tổng thể lạ mắt mà ấm.
  • Chiếc đồng hồ không có số, chỉ vạch mảnh, đeo lên tay trông lạ mắt một cách tinh tế.
  • Bộ poster dùng chữ nghiêng và khoảng trắng táo bạo, thành ra rất lạ mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhìn thấy rất lạ, chưa từng thấy.
Từ đồng nghĩa:
mới lạ khác lạ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lạ mắt Diễn tả sự mới mẻ, độc đáo, gây chú ý về mặt thị giác. Thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú. Ví dụ: Mẫu váy này khá lạ mắt.
mới lạ Trung tính, diễn tả sự mới mẻ, khác biệt, gây tò mò. Ví dụ: Thiết kế mới lạ của chiếc xe thu hút mọi ánh nhìn.
khác lạ Trung tính, diễn tả sự khác biệt rõ rệt so với cái thông thường, gây chú ý. Ví dụ: Cô ấy có một phong cách ăn mặc khác lạ.
quen thuộc Trung tính, diễn tả sự thân thuộc, đã từng thấy hoặc biết đến nhiều lần. Ví dụ: Cảnh vật nơi đây thật quen thuộc với tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những thứ mới mẻ, độc đáo trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mới lạ cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú hoặc tò mò.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mới mẻ, độc đáo của một vật hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kỳ lạ" hoặc "độc đáo" nhưng "lạ mắt" nhấn mạnh vào cảm giác thị giác.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lạ mắt", "quá lạ mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".