Lá lốt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây gần với trầu không, mọc dại ở những chỗ ẩm có bóng mát, lá có nhiều chấm trong, dùng làm gia vị.
Ví dụ:
Tôi mua một bó lá lốt về xào thịt.
Nghĩa: Cây gần với trầu không, mọc dại ở những chỗ ẩm có bóng mát, lá có nhiều chấm trong, dùng làm gia vị.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ hái lá lốt sau vườn để nấu canh.
- Cô bán hàng cuốn thịt với lá lốt, thơm lừng.
- Con ngửi lá lốt, thấy mùi hăng dễ chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại dặn chọn lá lốt còn xanh, lá sẽ dậy mùi khi nướng.
- Trời mưa, bụi lá lốt mọc rậm dưới gốc chuối, ẩm mà mướt.
- Tô bún có chút lá lốt xắt nhỏ, vị hăng dịu làm ấm người.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua một bó lá lốt về xào thịt.
- Ở bờ rào ẩm mát, bụi lá lốt tự nhiên lan ra, xanh kín cả góc vườn.
- Miếng chả bọc lá lốt khói nghi ngút, mùi thơm gợi nhớ bữa cơm nhà.
- Nhìn lá lốt lốm đốm chấm trong dưới nắng, tôi bỗng thèm món quê chân chất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về nấu ăn hoặc làm vườn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập trong các bài viết về ẩm thực, nông nghiệp hoặc y học cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về thực vật học hoặc dược liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn có sử dụng lá lốt hoặc khi thảo luận về các loại cây gia vị.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc thực vật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại cây cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn lá lốt với lá trầu không do hình dáng tương tự.
- Khác biệt với "lá trầu không" ở chỗ lá lốt thường dùng làm gia vị trong nấu ăn, trong khi lá trầu không thường dùng để ăn trầu.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc cách chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "lá"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lá lốt tươi", "lá lốt xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, xanh), động từ (dùng, ăn), và lượng từ (một, vài).
