Lạ đời

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chưa từng thấy, khác thường, khó hiểu.
Ví dụ: Anh ấy xin nghỉ đúng ngày nhận thưởng, quyết định lạ đời.
Nghĩa: Chưa từng thấy, khác thường, khó hiểu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ăn cơm với kem, nghe lạ đời thật.
  • Con mèo nhà em thích tắm nước ấm, lạ đời ghê.
  • Cái cây mọc ngang qua hàng rào, nhìn lạ đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đội nón len giữa ngày nắng, trông lạ đời mà cũng buồn cười.
  • Bài văn dùng toàn tên nhân vật siêu anh hùng, cô bảo cách viết ấy khá lạ đời.
  • Cửa hàng mở bán lúc tờ mờ sáng, giờ giấc vậy đúng là lạ đời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy xin nghỉ đúng ngày nhận thưởng, quyết định lạ đời.
  • Cô ấy tặng hoa cho người từng làm mình tổn thương, một cử chỉ lạ đời mà dịu dàng.
  • Ông chủ bỏ hợp đồng béo bở chỉ vì không thích cảm giác bị ràng buộc, nghe lạ đời nhưng nhất quán với ông ta.
  • Giữa phố xá ồn ào, có người ngồi đếm tiếng gió, một thú vui lạ đời khiến tôi dừng lại nhìn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chưa từng thấy, khác thường, khó hiểu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lạ đời Diễn tả sự việc, hiện tượng hoặc tính cách gây ngạc nhiên, khó lý giải, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Anh ấy xin nghỉ đúng ngày nhận thưởng, quyết định lạ đời.
kỳ lạ Trung tính, diễn tả sự khác thường, gây ngạc nhiên. Ví dụ: Câu chuyện kỳ lạ đó khiến ai cũng tò mò.
dị thường Trang trọng, diễn tả sự khác biệt rõ rệt so với chuẩn mực thông thường. Ví dụ: Hiện tượng dị thường này cần được nghiên cứu.
khác thường Trung tính, diễn tả sự không giống với cái thông thường, phổ biến. Ví dụ: Thói quen khác thường của anh ấy khiến nhiều người chú ý.
bình thường Trung tính, diễn tả sự không có gì đặc biệt, đúng như lẽ thường. Ví dụ: Một ngày làm việc bình thường trôi qua êm ả.
quen thuộc Trung tính, diễn tả sự đã từng gặp, đã biết rõ, không còn xa lạ. Ví dụ: Khuôn mặt quen thuộc xuất hiện trong đám đông.
thông thường Trung tính, diễn tả sự theo lệ, không có gì đặc biệt, phổ biến. Ví dụ: Cách giải quyết thông thường không còn hiệu quả trong trường hợp này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ về một sự việc khác thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc khó hiểu.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác thường hoặc chưa từng thấy.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống hoặc sự kiện gây ngạc nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kỳ lạ" hoặc "khác thường" nhưng "lạ đời" nhấn mạnh hơn vào sự chưa từng thấy.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi tính bất ngờ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lạ đời", "quá lạ đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
lạ kỳ lạ kỳ cục kỳ quặc dị thường khác thường độc đáo hiếm có hiếm thấy bất thường