Kì hạn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian quy định cho một công việc.
Ví dụ:
Dự án này có kì hạn hoàn thành vào cuối tháng.
Nghĩa: Khoảng thời gian quy định cho một công việc.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện cho mượn sách theo kì hạn, quá ngày thì phải mang trả.
- Cô giáo giao bài vẽ và nhắc kì hạn nộp là vào cuối tuần.
- Con nuôi cây đậu trong kì hạn một tuần để nộp báo cáo cho lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em hẹn kì hạn làm xong mô hình rồi mới ghép lại để nộp.
- Thầy nhắc kĩ kì hạn của bài luận, ai nộp trễ sẽ bị trừ điểm.
- Bọn mình chia việc rõ ràng để kịp kì hạn của cuộc thi khoa học.
3
Người trưởng thành
- Dự án này có kì hạn hoàn thành vào cuối tháng.
- Đặt kì hạn rõ ràng giúp cuộc họp không lan man và công việc đi đúng quỹ đạo.
- Khoản vay sắp tới kì hạn trả lãi, tôi cần sắp xếp dòng tiền cho ổn.
- Tôi học được cách tôn trọng kì hạn: không chỉ vì kết quả, mà còn vì lời hứa với chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian quy định cho một công việc.
Từ đồng nghĩa:
thời hạn hạn chót
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kì hạn | Trung tính, dùng trong các ngữ cảnh hành chính, kinh doanh, học tập. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Dự án này có kì hạn hoàn thành vào cuối tháng. |
| thời hạn | Trung tính, phổ biến, chỉ khoảng thời gian giới hạn. Ví dụ: Thời hạn nộp hồ sơ đã hết. |
| hạn chót | Trung tính, nhấn mạnh điểm kết thúc của khoảng thời gian quy định. Ví dụ: Hạn chót để hoàn thành dự án là ngày mai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thời gian quy định trong hợp đồng, dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tài chính, ngân hàng, quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, chính xác.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ thời gian quy định cho một công việc cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "thời hạn".
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian cụ thể như ngày, tháng, năm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thời hạn", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Kì hạn" thường mang tính chính thức hơn so với "thời hạn".
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kì hạn thanh toán", "kì hạn nộp hồ sơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "đến", "hết"), tính từ (như "dài", "ngắn"), và các cụm từ chỉ thời gian.
