Khú

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Dưa muối) bị thâm lại và có mùi.
Ví dụ: Hũ dưa bị khú, bỏ đi cho đỡ hại bụng.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Có mùi hôi vì bẩn do lâu không tắm giặt.
Nghĩa 1: (Dưa muối) bị thâm lại và có mùi.
1
Học sinh tiểu học
  • Hũ dưa để lâu bị khú, mẹ bảo không ăn nữa.
  • Miếng dưa khú có màu thâm và mùi khó chịu.
  • Con mở nắp ra, thấy dưa khú nên vội đậy lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưa muối không đậy kín dễ bị khú, ăn vào có thể đau bụng.
  • Nhìn màu dưa thâm và mùi hắc là biết dưa đã khú.
  • Cứ để hũ dưa cạnh bếp nóng, vài hôm là khú ngay.
3
Người trưởng thành
  • Hũ dưa bị khú, bỏ đi cho đỡ hại bụng.
  • Dưa khú báo hiệu mẻ muối hỏng: màu thâm, mùi dắt, vị gắt nơi cuống lưỡi.
  • Đôi khi chỉ cần một chiếc đũa ướt chấm vào hũ là dưa khú cả mẻ.
  • Trong căn bếp ẩm, mùi dưa khú len qua từng kẽ gạch, nghe mà ngán.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có mùi hôi vì bẩn do lâu không tắm giặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Dưa muối) bị thâm lại và có mùi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có mùi hôi vì bẩn do lâu không tắm giặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khú Khẩu ngữ, dùng để chỉ mùi cơ thể khó chịu, nồng nặc do thiếu vệ sinh cá nhân trong thời gian dài. Ví dụ:
khắm Khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh, thường dùng để chỉ mùi hôi nồng, khó chịu tương tự như "khú", đặc biệt là mùi mồ hôi. Ví dụ: Người anh ta khắm mùi mồ hôi.
hôi Trung tính, khẩu ngữ, chỉ mùi khó chịu nói chung, có thể dùng cho mùi cơ thể nhưng sắc thái nhẹ hơn "khú" hoặc "khắm". Ví dụ: Quần áo để lâu ngày bị hôi.
thơm tho Trung tính, diễn tả trạng thái sạch sẽ, có mùi dễ chịu, thường dùng cho người hoặc quần áo. Ví dụ: Sau khi tắm rửa, anh ấy trở nên thơm tho.
sạch sẽ Trung tính, diễn tả trạng thái không có bụi bẩn, không có mùi hôi, đối lập trực tiếp với nguyên nhân gây ra mùi "khú". Ví dụ: Ai cũng thích ở gần người sạch sẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi khó chịu của đồ ăn hoặc cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả mùi khó chịu của đồ ăn hoặc cơ thể trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mùi khác như "hôi", "thối".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dưa khú", "mùi khú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật có mùi, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".