Khởi binh
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tổ chức thành quân đội và nổi dậy.
Ví dụ:
Họ quyết định khởi binh để lật đổ chính sự mục nát.
2.
động từ
Đem quân đi đánh; cất binh.
Ví dụ:
Vị chúa khởi binh, dàn trận theo thế gọng kìm.
Nghĩa 1: Tổ chức thành quân đội và nổi dậy.
1
Học sinh tiểu học
- Làng nổi dậy khởi binh để tự vệ.
- Người thủ lĩnh kêu gọi trai tráng khởi binh.
- Họp xong, mọi người cùng khởi binh chống bạo chúa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi dân chúng bị áp bức, họ bàn nhau khởi binh giành lại yên bình.
- Vị anh hùng khởi binh từ một toán người ít ỏi nhưng quyết tâm.
- Lời thề trên sân đình vang lên, mở đầu cuộc khởi binh của cả vùng.
3
Người trưởng thành
- Họ quyết định khởi binh để lật đổ chính sự mục nát.
- Từ mồi lửa căm phẫn, lời hiệu triệu đã kết thành cuộc khởi binh lan rộng.
- Sử sách chép rằng dân binh khởi binh từ miền sơn cước, rồi tràn xuống đồng bằng.
- Khởi binh không chỉ là cầm vũ khí, mà còn là dựng chí khí và kỷ luật cho một đội ngũ.
Nghĩa 2: Đem quân đi đánh; cất binh.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua khởi binh đánh giặc ở biên cương.
- Tướng quân nghe tin xấu liền khởi binh.
- Sáng sớm, họ khởi binh tiến ra mặt trận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều ngày chuẩn bị, triều đình quyết định khởi binh phản công.
- Trống lệnh nổi lên, quân sĩ theo cờ mà khởi binh.
- Tin tức cho hay đối phương sắp khởi binh vượt sông.
3
Người trưởng thành
- Vị chúa khởi binh, dàn trận theo thế gọng kìm.
- Họp bàn xong, ông cho khởi binh, nhằm chặn thế tiến của địch.
- Một khi đã khởi binh, thế cờ không còn đường lui, chỉ còn thắng bại rõ ràng.
- Khởi binh vội vã thường hao binh tổn tướng; khởi binh đúng thời thì ít máu đổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổ chức thành quân đội và nổi dậy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khởi binh | Hành động quân sự, mang tính chất tập hợp lực lượng và chống đối, thường là chống lại chính quyền hiện tại. Mang sắc thái trang trọng, lịch sử hoặc văn chương. Ví dụ: Họ quyết định khởi binh để lật đổ chính sự mục nát. |
| nổi dậy | Mạnh, mang tính chất chống đối, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị. Ví dụ: Dân chúng nổi dậy chống lại ách áp bức. |
| khởi nghĩa | Mạnh, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị, mang tính chất chính nghĩa. Ví dụ: Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đã giành thắng lợi. |
| dấy binh | Mạnh, trang trọng, cổ xưa, thường dùng trong văn chương, lịch sử. Ví dụ: Các thủ lĩnh dấy binh chống lại triều đình. |
Nghĩa 2: Đem quân đi đánh; cất binh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rút quân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khởi binh | Hành động quân sự, mang tính chất chủ động điều động lực lượng để tiến hành chiến tranh hoặc tấn công. Mang sắc thái trang trọng, lịch sử hoặc văn chương. Ví dụ: Vị chúa khởi binh, dàn trận theo thế gọng kìm. |
| cất quân | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử. Ví dụ: Vua cất quân đi đánh giặc phương Bắc. |
| xuất quân | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử. Ví dụ: Đại quân xuất quân vào rạng sáng. |
| đem quân | Trung tính, trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự. Ví dụ: Tướng quân đem quân ra trận. |
| rút quân | Trung tính, trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự. Ví dụ: Sau thất bại, quân địch buộc phải rút quân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, quân sự hoặc phân tích chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết hoặc thơ ca có chủ đề chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lịch sử quân sự và nghiên cứu chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử hoặc quân sự.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh quân sự.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không liên quan đến quân sự.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến chiến tranh, quân đội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phát động" hoặc "khởi động" trong bối cảnh không quân sự.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khởi binh chống giặc", "khởi binh vào mùa xuân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (quân đội, giặc), trạng từ chỉ thời gian (sớm, muộn), và các cụm từ chỉ mục đích hoặc phương hướng.
