Khoán trắng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao phó hoàn toàn cho người khác công việc thuộc phạm vi trách nhiệm của mình mà không ngó ngàng gì đến nữa.
Ví dụ: Ông ấy khoán trắng dự án cho trợ lý và không theo dõi nữa.
Nghĩa: Giao phó hoàn toàn cho người khác công việc thuộc phạm vi trách nhiệm của mình mà không ngó ngàng gì đến nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy khoán trắng việc tưới cây cho em, rồi chẳng hỏi han gì.
  • Cô chủ khoán trắng việc trông cửa hàng cho chú bảo vệ và đi chơi.
  • Bạn Nam khoán trắng việc trực nhật cho bạn khác, không kiểm tra lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưởng nhóm khoán trắng phần thuyết trình cho bạn Minh rồi thở phào như xong việc của mình.
  • Ông anh khoán trắng việc dọn chuồng gà cho em út, coi như đã trút trách nhiệm.
  • Bạn lớp trưởng khoán trắng chuyện điểm danh cho tổ trưởng và chẳng lần nào xem lại.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy khoán trắng dự án cho trợ lý và không theo dõi nữa.
  • Quản lý khoán trắng việc tuyển dụng cho phòng nhân sự, rồi khi có trục trặc mới giật mình.
  • Cô chủ nhiệm khoán trắng khâu liên lạc phụ huynh cho ban cán sự, nên thông tin bị loãng dần.
  • Không ít người khoán trắng việc nhà cho người giúp việc, đến lúc rối mới nhận ra mình đã vắng mặt trong chính tổ ấm của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giao phó hoàn toàn cho người khác công việc thuộc phạm vi trách nhiệm của mình mà không ngó ngàng gì đến nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoán trắng Mạnh, tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm, buông lỏng hoàn toàn công việc. Ví dụ: Ông ấy khoán trắng dự án cho trợ lý và không theo dõi nữa.
phó mặc Mạnh, tiêu cực, thể hiện sự buông xuôi, thiếu trách nhiệm hoàn toàn. Ví dụ: Anh ta phó mặc mọi việc cho cấp dưới mà không hề kiểm tra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giao phó công việc mà không cần giám sát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về quản lý hoặc tổ chức công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án hoặc công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phó mặc, không quan tâm đến kết quả.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm hoặc giám sát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giao phó khác nhưng "khoán trắng" nhấn mạnh sự bỏ mặc.
  • Không nên dùng khi muốn thể hiện sự tin tưởng hoặc giao phó có giám sát.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động giao phó công việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy khoán trắng công việc cho tôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc công việc, ví dụ: "khoán trắng dự án", "khoán trắng cho nhân viên".