Khô vằn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh hại lúa do một loại nấm gây ra, làm lá bẹ có màu nâu bạc rồi thối, rụng.
Ví dụ: Ruộng nhà tôi bị khô vằn nên năng suất giảm rõ.
Nghĩa: Bệnh hại lúa do một loại nấm gây ra, làm lá bẹ có màu nâu bạc rồi thối, rụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Lúa ngoài đồng bị khô vằn nên lá đổi màu và rụng.
  • Thầy bảo khô vằn là bệnh nấm làm lúa yếu đi.
  • Nhìn ruộng có vệt nâu bạc, bác nông dân biết lúa bị khô vằn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa mưa ẩm, khô vằn lan nhanh khiến bẹ lá lúa sạm nâu rồi rụng.
  • Nếu không phòng trừ, khô vằn làm ruộng lúa thưa hẳn vì lá bẹ thối mục.
  • Quan sát vệt màu nâu bạc trên bẹ lá, em đoán ruộng đã nhiễm khô vằn.
3
Người trưởng thành
  • Ruộng nhà tôi bị khô vằn nên năng suất giảm rõ.
  • Khô vằn không ầm ỉ nhưng gặm dần bẹ lá, để lại sắc nâu bạc như dấu thời tiết.
  • Vừa thấy vệt loang trên bẹ, anh đã gọi đại lý thuốc vì sợ khô vằn trở gió mà bùng.
  • Chống được sâu thì mừng, nhưng khô vằn lẩn khuất mới là nỗi lo dài ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, báo cáo khoa học về cây trồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, đặc biệt là trong nghiên cứu và quản lý bệnh cây trồng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến bệnh cây trồng, đặc biệt là bệnh trên cây lúa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc không có người nghe hiểu biết về lĩnh vực này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các bệnh khác trên cây lúa, cần chú ý đến đặc điểm mô tả của bệnh.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa, nhưng cần phân biệt rõ với các thuật ngữ nông nghiệp khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bệnh khô vằn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động như "bị", "gây ra" và các tính từ chỉ mức độ như "nặng", "nhẹ".
bệnh nấm lúa thối rụng héo vàng bạc đạo ôn bạc lá
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...