Khó dễ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khó khăn, trở ngại trong công việc, do cố tình gây ra cho người khác.
Ví dụ: Cô ấy khó dễ ngay từ khâu tiếp nhận, làm hồ sơ bị kẹt.
Nghĩa: Khó khăn, trở ngại trong công việc, do cố tình gây ra cho người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán vé cứ khó dễ, nên mẹ phải chờ lâu.
  • Chú bảo vệ khó dễ, không cho em vào dù đã xin phép.
  • Bác thu ngân khó dễ, bắt bố đổi tiền lẻ mới tính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô nhân viên khó dễ, nên tụi mình nộp hồ sơ mãi mới xong.
  • Bảo vệ khó dễ ngay cổng, dù bọn mình đã đăng ký tên.
  • Quầy dịch vụ cứ khó dễ, bắt bổ sung giấy tờ không cần thiết.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khó dễ ngay từ khâu tiếp nhận, làm hồ sơ bị kẹt.
  • Có những lúc người ta không từ chối thẳng, chỉ khó dễ để mình nản mà rút lui.
  • Anh ta quen kiểu khó dễ, biến việc đơn giản thành mê cung thủ tục.
  • Đừng khó dễ người khác chỉ để thể hiện quyền lực nhỏ nhoi của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự gây khó khăn một cách cố ý trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố ý gây khó khăn của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn chung chung, cần chú ý đến ý nghĩa cố ý gây khó khăn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khó dễ", "không khó dễ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ sự việc như "công việc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...