Khẩu trang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng làm bằng vải nhiều lớp hoặc có lót lớp ngăn cách để đeo che miệng và mũi, ngăn giữ bụi bặm, chất độc hoặc chống rét.
Ví dụ: Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra đường nhiều khói bụi.
Nghĩa: Đồ dùng làm bằng vải nhiều lớp hoặc có lót lớp ngăn cách để đeo che miệng và mũi, ngăn giữ bụi bặm, chất độc hoặc chống rét.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đeo khẩu trang khi ra sân vì trời nhiều bụi.
  • Mẹ dặn đi học nhớ mang khẩu trang để không hít khói xe.
  • Trời lạnh buốt, em trùm khăn và đeo khẩu trang cho ấm mũi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi ngoài đường đông xe, mình kéo khẩu trang lên cho kín để bớt mùi khói.
  • Bạn trực nhật mang khẩu trang khi quét lớp để không bị hắt xì vì bụi.
  • Ông bảo vệ đưa thêm khẩu trang cho học sinh quên mang, đỡ lo gió lạnh tạt vào mặt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra đường nhiều khói bụi.
  • Thành phố vào mùa ô nhiễm, chiếc khẩu trang trở thành lớp cửa mỏng giữa phổi và bụi mịn.
  • Cô công nhân thay khẩu trang mới trước ca, mùi vải sạch khiến cô yên tâm hơn cả lời nhắc nhở an toàn.
  • Gió bấc thốc qua cầu, tấm khẩu trang giữ lại chút hơi ấm, đủ để tôi đi tiếp không thấy rát mũi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bảo vệ sức khỏe, đặc biệt trong bối cảnh ô nhiễm hoặc dịch bệnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y tế, công nghiệp sản xuất hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là thực dụng và thông tin.
  • Thích hợp cho cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các biện pháp bảo vệ sức khỏe cá nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo vệ sức khỏe hoặc môi trường.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại (ví dụ: khẩu trang y tế, khẩu trang vải).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "mặt nạ" trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Khẩu trang thường chỉ dùng để chỉ đồ vật cụ thể, không dùng để chỉ hành động hay trạng thái.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như 'cái', 'chiếc') và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một chiếc khẩu trang', 'khẩu trang y tế'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'mới', 'sạch'), động từ (như 'đeo', 'mua'), và lượng từ (như 'một', 'nhiều').