Kêu nài
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xin, nài bằng những lời nói đi nói lại nhiều lần.
Ví dụ:
Anh ta kêu nài sếp cho gia hạn hồ sơ.
Nghĩa: Xin, nài bằng những lời nói đi nói lại nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ kêu nài mẹ cho đi công viên thêm chút nữa.
- Em kêu nài cô giáo cho em phát biểu lại vì em nói nhỏ quá.
- Nó ôm tay bà, kêu nài được nghe kể thêm một câu chuyện trước khi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đứng trước cửa lớp, kêu nài thầy cho nộp bài muộn vì mạng bị lỗi.
- Con bé kêu nài mẹ cho tham gia buổi dã ngoại, hứa sẽ hoàn thành mọi việc nhà.
- Bạn tôi cứ kêu nài ban cán sự đổi lịch kiểm tra, nói rằng cả nhóm chưa kịp ôn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta kêu nài sếp cho gia hạn hồ sơ.
- Chị kêu nài bác sĩ giữ lại thêm một ngày để theo dõi, giọng cứ lặp đi lặp lại nỗi lo.
- Người bán hàng kêu nài khách thử thêm mẫu khác, nói hoài như sợ mất cơ hội.
- Có lúc ta kêu nài số phận đổi ý, mà rốt cuộc chỉ nghe tiếng mình vang trong phòng vắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xin, nài bằng những lời nói đi nói lại nhiều lần.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kêu nài | Thể hiện sự khẩn khoản, tha thiết, thường mang sắc thái cầu xin sự giúp đỡ, lòng thương xót, hoặc sự chấp thuận, với sự lặp đi lặp lại trong lời nói. Ví dụ: Anh ta kêu nài sếp cho gia hạn hồ sơ. |
| nài nỉ | Trung tính, diễn tả sự van xin, khẩn khoản một cách dai dẳng, lặp đi lặp lại. Ví dụ: Cô bé nài nỉ mẹ mua cho món đồ chơi mới. |
| van xin | Mạnh, trang trọng hoặc thể hiện sự tuyệt vọng, cầu xin sự tha thứ, giúp đỡ. Ví dụ: Người tù van xin được tha mạng. |
| ra lệnh | Mạnh, trang trọng, thể hiện quyền uy, sự chỉ đạo dứt khoát, không có yếu tố cầu xin. Ví dụ: Vị chỉ huy ra lệnh toàn quân tiến công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó muốn nhấn mạnh sự cần thiết hoặc mong muốn của mình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự khẩn thiết của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn thiết, đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực nếu lặp lại quá nhiều.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết hoặc mong muốn mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ bình tĩnh, khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi cần thể hiện cảm xúc mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là đòi hỏi quá mức nếu sử dụng không đúng ngữ cảnh.
- Khác với "nài nỉ" ở chỗ "kêu nài" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy kêu nài mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "kêu nài sự giúp đỡ".
