Kết đọng
Nghĩa & Ví dụ
Lắng đọng lại mà thành.
Ví dụ:
Mồ hôi khô lại, muối kết đọng thành vệt trắng trên áo.
Nghĩa: Lắng đọng lại mà thành.
1
Học sinh tiểu học
- Sương đêm kết đọng trên lá thành những hạt long lanh.
- Đường tan chảy rồi kết đọng lại thành kẹo cứng.
- Bùn kết đọng ở đáy ao sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhựa cây rỉ ra, gặp gió mát liền kết đọng thành cục hổ phách thô.
- Hơi nước trong không khí gặp lạnh kết đọng, bám trắng cả ô cửa kính.
- Lớp bụi mịn bay nhiều ngày đã kết đọng thành màng xám trên quạt trần.
3
Người trưởng thành
- Mồ hôi khô lại, muối kết đọng thành vệt trắng trên áo.
- Những mảnh phù sa lặng lẽ trôi, rồi kết đọng thành bãi bồi dọc khúc sông vắng.
- Mùi cà phê sớm mai kết đọng trong căn bếp nhỏ, giữ ngày ở lại lâu hơn.
- Thời gian đi qua, ký ức kết đọng thành lớp trầm tích dịu dàng trong lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lắng đọng lại mà thành.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết đọng | Trung tính, thường dùng để mô tả quá trình vật lý hoặc hóa học, hoặc sự tích tụ, cô đặc của một chất. Ví dụ: Mồ hôi khô lại, muối kết đọng thành vệt trắng trên áo. |
| lắng đọng | Trung tính, diễn tả quá trình vật chất tích tụ, lắng xuống. Ví dụ: Bùn lắng đọng dưới đáy sông. |
| ngưng tụ | Trung tính, thường dùng trong khoa học, diễn tả sự chuyển từ thể khí sang lỏng hoặc rắn. Ví dụ: Hơi nước ngưng tụ thành giọt sương. |
| đông đặc | Trung tính, diễn tả sự chuyển từ thể lỏng sang rắn. Ví dụ: Nước đông đặc thành đá. |
| tan rã | Trung tính, diễn tả sự phân hủy, mất đi cấu trúc liên kết. Ví dụ: Tổ chức đó dần tan rã. |
| phân tán | Trung tính, diễn tả sự chia nhỏ, lan rộng ra nhiều phía. Ví dụ: Đám đông phân tán sau buổi mít tinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật để mô tả quá trình vật lý hoặc hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành hóa học, vật lý, và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình lắng đọng của chất rắn từ dung dịch hoặc khí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lắng đọng" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn phong đời thường vì có thể gây khó hiểu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước kết đọng", "hơi nước kết đọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc khí, ví dụ: "nước", "hơi nước".
