Kềnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(dùng phụ sau d. chỉ động vật trong một số tổ hợp). To hơn rất nhiều so với đồng loại.
2.
động từ
(thường dùng phụ sau đg.). Nằm lật ngửa ra.
3.
tính từ
(hay phụ từ). (dùng phụ sau một số t.). (To) quá cỡ, khó coi. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước hoặc tư thế của người hoặc vật, ví dụ "nằm kềnh ra".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ trong miêu tả cảnh vật hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, có thể hàm ý tiêu cực khi nói về kích thước hoặc tư thế không đẹp.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự to lớn hoặc tư thế không đẹp của người hoặc vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần miêu tả một cách khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ động vật hoặc tư thế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả kích thước khác như "to lớn", cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả người trong ngữ cảnh lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "con voi kềnh", "nằm kềnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ động vật, động từ chỉ hành động nằm, hoặc tính từ chỉ kích thước.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận