Kèm nhèm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mắt) có nhiều dử và dính ướt, trông không rõ.
Ví dụ: Sáng nay mắt tôi kèm nhèm nên đọc báo rất khó.
Nghĩa: (Mắt) có nhiều dử và dính ướt, trông không rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng ngủ dậy, mắt em kèm nhèm nên không nhìn rõ đồng hồ.
  • Chạy chơi ngoài gió, mắt bé kèm nhèm, phải lấy khăn lau nhẹ.
  • Mắt tớ kèm nhèm vì khóc, nhìn bảng cứ nhoè đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ đá bóng, mắt nó kèm nhèm, chữ trong sách bỗng như mờ sương.
  • Trời trở gió, mắt tôi kèm nhèm, đèn ngoài sân nhòe thành vệt dài.
  • Khóc xong, mắt cô bé kèm nhèm, đường về nhà như phủ một lớp sương mỏng.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nay mắt tôi kèm nhèm nên đọc báo rất khó.
  • Đêm thức khuya, mắt kèm nhèm, ánh màn hình bỗng hóa thành những mảng sáng nhạt.
  • Sau cơn khóc, mắt chị kèm nhèm, con chữ trên hồ sơ trượt khỏi hàng lối.
  • Trời trở lạnh, mắt anh kèm nhèm, phải chớp vài lần mới nhìn rõ biển số xe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mắt) có nhiều dử và dính ướt, trông không rõ.
Từ đồng nghĩa:
nhèm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kèm nhèm Miêu tả tình trạng mắt bị dính ướt, có dử, gây khó nhìn; thường mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự khó chịu hoặc thiếu vệ sinh. Ví dụ: Sáng nay mắt tôi kèm nhèm nên đọc báo rất khó.
nhèm Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ tình trạng mắt có dử, dính ướt. Ví dụ: Sáng ra, mắt nó nhèm lại vì thức khuya.
trong Trung tính, miêu tả trạng thái mắt sạch, không có dử, nhìn rõ. Ví dụ: Đôi mắt em bé trong veo, không một chút dử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng mắt sau khi ngủ dậy hoặc khi mệt mỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, mệt mỏi.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng mắt sau khi ngủ dậy hoặc khi bị mệt mỏi.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tình trạng mắt khác như "mờ" hoặc "nhòe".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể như "sáng ngủ dậy mắt kèm nhèm".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của mắt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt kèm nhèm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt" hoặc "mắt của ai đó".
nhèm nhèm lem nhem mờ lờ mờ dử bẩn dính sáng trong