Kèm cặp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gần gũi để chỉ vẽ, dìu dắt trong nghề nghiệp, học tập; kèm (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh nhận kèm cặp thực tập sinh trong nhóm.
Nghĩa: Gần gũi để chỉ vẽ, dìu dắt trong nghề nghiệp, học tập; kèm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chị kèm cặp em làm bài toán cho đúng.
- Thầy đứng bên, kèm cặp em đánh vần từng chữ.
- Anh họ kèm cặp em tập đá bóng cho thành thạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo kiên nhẫn kèm cặp bạn ấy sau giờ học để củng cố kiến thức.
- Anh lớp trưởng thường kèm cặp bạn mới, giúp bạn bắt nhịp với lớp.
- Người huấn luyện kèm cặp đội bóng, sửa từng lỗi nhỏ trong buổi tập.
3
Người trưởng thành
- Anh nhận kèm cặp thực tập sinh trong nhóm.
- Ông chủ tiệm mộc kèm cặp người thợ trẻ, truyền từng mẹo nghề ít ai biết.
- Chị quản lý kèm cặp nhân viên mới, vừa giao việc vừa chỉ cách tránh sai sót.
- Người thầy không chỉ dạy chữ mà còn kèm cặp cách làm người, điềm đạm mà vững chãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gần gũi để chỉ vẽ, dìu dắt trong nghề nghiệp, học tập; kèm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kèm cặp | Chủ động, tận tình hướng dẫn, hỗ trợ phát triển cá nhân trong học tập hoặc công việc. Ví dụ: Anh nhận kèm cặp thực tập sinh trong nhóm. |
| dìu dắt | Trung tính, nhấn mạnh sự dẫn dắt, hỗ trợ phát triển một cách tận tình, có trách nhiệm. Ví dụ: Anh ấy đã dìu dắt tôi từ những ngày đầu vào nghề. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm, vô trách nhiệm, không hỗ trợ. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc học trò tự xoay sở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hướng dẫn, chỉ bảo ai đó trong học tập hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "hướng dẫn" hoặc "đào tạo".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong bối cảnh đào tạo nghề hoặc hướng dẫn thực hành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiện trong việc chỉ dẫn.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi, trực tiếp trong việc hướng dẫn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc đào tạo nghề.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hướng dẫn" nhưng "kèm cặp" nhấn mạnh sự gần gũi, trực tiếp hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giáo viên kèm cặp học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "kèm cặp học sinh", "kèm cặp nhân viên".

Danh sách bình luận