Kể lể

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kể lại chuyện của mình hoặc có dính líu đến mình một cách tỉ mỉ, dài dòng để mong có sự chú ý, sự đồng cảm.
Ví dụ: Cô ấy kể lể chuyện bị sếp trách, mong bạn bè thương và nghe mình.
Nghĩa: Kể lại chuyện của mình hoặc có dính líu đến mình một cách tỉ mỉ, dài dòng để mong có sự chú ý, sự đồng cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé cứ kể lể chuyện bị ngã để mẹ dỗ dành.
  • Bạn ấy kể lể cả buổi về chiếc bút bị mất.
  • Nó ngồi kể lể từng chút việc ở lớp, mong cô hiểu cho.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy kể lể chuyện điểm kém suốt giờ ra chơi, mong mọi người bênh vực.
  • Bạn cùng bàn hay kể lể chuyện gia đình mỗi khi bị nhắc nhở, như để tìm sự thông cảm.
  • Có hôm, nó nhắn tin kể lể rất dài về việc bị hiểu lầm trong nhóm, mong người khác đứng về phía mình.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy kể lể chuyện bị sếp trách, mong bạn bè thương và nghe mình.
  • Anh thường kể lể những khó nhọc cũ như một cách xin ghi nhận, nhưng đôi khi làm người nghe mệt.
  • Có người cứ kể lể từng va vấp, tưởng nhẹ lòng, mà vô tình khóa chặt mình trong nỗi ấm ức.
  • Đêm xuống, anh mở điện thoại, kể lể với một người xa lạ, hy vọng tìm thấy chút đồng cảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện thân mật, chia sẻ cảm xúc cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mong muốn được chia sẻ, đồng cảm.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi có thể bị coi là dài dòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chia sẻ cảm xúc cá nhân trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự ngắn gọn, súc tích.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm, lắng nghe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là than phiền nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "kể chuyện" ở chỗ nhấn mạnh vào sự dài dòng và mong muốn được chú ý.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy kể lể mãi về chuyến đi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ sự việc (chuyện, câu chuyện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...