Im re

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Im lặng, không dám có thái độ hoặc phản ứng gì.
Ví dụ: Sếp hỏi ai làm sai, cả phòng im re.
Nghĩa: Im lặng, không dám có thái độ hoặc phản ứng gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hỏi vì sao đi muộn, bạn ấy im re.
  • Mẹ nhắc dọn đồ chơi, thằng bé im re nhìn xuống.
  • Bị gọi tên, em đứng im re, không nói gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy yêu cầu nộp bài, cả lớp im re vì chưa làm xong.
  • Bạn bị bắt quả tang quay cóp, nghe nhắc nhở là im re, không cãi.
  • Bị mẹ tra chuyện điểm kém, nó ngồi im re như bị đóng băng.
3
Người trưởng thành
  • Sếp hỏi ai làm sai, cả phòng im re.
  • Bị chất vấn đến đường cùng, anh ta im re, tránh mọi ánh nhìn.
  • Tin nhắn gửi đi dồn dập, đầu bên kia im re như đá.
  • Khi sự thật phơi bày, những lời hứa ngày trước bỗng im re, nghe lạnh cả lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Im lặng, không dám có thái độ hoặc phản ứng gì.
Từ đồng nghĩa:
nín thin
Từ Cách sử dụng
im re Diễn tả sự im lặng hoàn toàn, tuyệt đối, thường đi kèm với sự sợ hãi, e dè, không dám phản ứng. Mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Sếp hỏi ai làm sai, cả phòng im re.
nín thin khẩu ngữ, diễn tả sự im lặng đột ngột, hoàn toàn, không một tiếng động, thường do bị bất ngờ, sợ hãi hoặc e dè Ví dụ: Thằng bé nín thin khi mẹ nó quát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái im lặng, không phản ứng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự im lặng, không có phản ứng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự im lặng hoặc không phản ứng của ai đó trong tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự im lặng khác như "im lặng", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Im re" là một từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy im re."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Cô ấy im re."
im lặng nín câm thinh tĩnh yên sợ rụt rè nhút nhát
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...