Hương hoả

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hương và đèn (“lửa”); dùng để chỉ việc thờ cúng tổ tiên.
Ví dụ: Cô ấy giữ hương hoả chu đáo cho gia đình nội ngoại.
Nghĩa: Hương và đèn (“lửa”); dùng để chỉ việc thờ cúng tổ tiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi mồng một, mẹ thắp hương hoả trên bàn thờ ông bà.
  • Bà dặn em giữ hương hoả sạch sẽ, không để bụi bám.
  • Tết đến, cả nhà quây quần trước hương hoả thơm ngát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều cuối năm, cha sắp lại hương hoả, khấn nguyện ông bà bình an.
  • Trong ngôi nhà cổ, hương hoả ấm áp như nối sợi dây giữa các thế hệ.
  • Dù đi xa, chị vẫn nhắc em chăm lo hương hoả mỗi dịp giỗ chạp.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy giữ hương hoả chu đáo cho gia đình nội ngoại.
  • Giữa bộn bề cuộc sống, một nén hương hoả nhắc ta về gốc rễ của mình.
  • Ngôi nhà im ắng, chỉ hương hoả toả khói mỏng, nâng bước ký ức tổ tông.
  • Anh bảo: chăm hương hoả không phải nghi thức, mà là cách nói lời biết ơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hương và đèn (“lửa”); dùng để chỉ việc thờ cúng tổ tiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hương hoả Trang trọng, cổ kính, thường dùng để chỉ trách nhiệm, bổn phận duy trì việc thờ cúng tổ tiên và gìn giữ truyền thống gia đình. Ví dụ: Cô ấy giữ hương hoả chu đáo cho gia đình nội ngoại.
tế tự Trang trọng, cổ kính, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghi lễ. Ví dụ: Gia đình ông ấy luôn giữ gìn việc tế tự tổ tiên rất chu đáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến văn hóa, tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ thờ cúng tổ tiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tín ngưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghi lễ khác như "tế lễ".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hương hoả tổ tiên", "hương hoả gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "tổ tiên", "gia đình") và các động từ chỉ hành động thờ cúng (như "giữ gìn", "bảo vệ").