Hưng vong

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trong quá trình thịnh vượng lên, rồi tiếp đó suy tàn, suy vong.
Ví dụ: Cơ đồ nào cũng có lúc hưng vong.
Nghĩa: Ở trong quá trình thịnh vượng lên, rồi tiếp đó suy tàn, suy vong.
1
Học sinh tiểu học
  • Vương quốc kia từng hưng vong qua nhiều đời vua.
  • Cánh rừng một thời xanh tốt rồi hưng vong vì con người chặt phá.
  • Đội bóng làng có lúc hưng vong theo từng mùa giải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triều đại ấy hưng vong theo vận nước và lòng người.
  • Một thương hiệu có thể hưng vong nếu không chịu đổi mới.
  • Phong trào câu lạc bộ ở trường hưng vong tùy tinh thần của học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Cơ đồ nào cũng có lúc hưng vong.
  • Doanh nghiệp hưng vong theo chu kỳ thị trường và bản lĩnh người lãnh đạo.
  • Những giá trị từng rực rỡ cũng hưng vong khi thời thế đổi thay.
  • Tình thân dòng họ có thể hưng vong nếu người trong nhà quên gìn giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trong quá trình thịnh vượng lên, rồi tiếp đó suy tàn, suy vong.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hưng vong Trang trọng, văn chương, thường dùng để nói về vận mệnh của quốc gia, triều đại, hoặc một tổ chức lớn, mang sắc thái khái quát, tổng kết về một chu kỳ phát triển và suy tàn. Ví dụ: Cơ đồ nào cũng có lúc hưng vong.
thịnh suy Trang trọng, văn chương, trung tính, dùng để chỉ quá trình phát triển và suy tàn của một thực thể lớn. Ví dụ: Lịch sử đã chứng minh nhiều triều đại đã thịnh suy theo quy luật tự nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự thăng trầm của các tổ chức, quốc gia hoặc nền văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh về sự biến đổi, thăng trầm của cuộc sống hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn trong một quá trình dài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác như "thăng trầm".
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả quá trình hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quá trình hưng vong", "sự hưng vong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "quốc gia hưng vong", "triều đại hưng vong".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...