Hung khí
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vũ khí dùng để giết người.
Ví dụ:
Cảnh sát đã tìm thấy hung khí trong cốp xe.
Nghĩa: Vũ khí dùng để giết người.
1
Học sinh tiểu học
- Cảnh sát thu giữ hung khí của kẻ xấu.
- Thầy cô dặn chúng em không bao giờ chạm vào hung khí.
- Trong phim, hung khí được cất trong chiếc hộp đen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiện trường được phong tỏa để tìm hung khí gây án.
- Kẻ thủ ác giấu hung khí sau bụi rậm, tưởng sẽ không ai phát hiện.
- Lời khai mâu thuẫn khiến công an lần ra hung khí bị ném xuống mương nước.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát đã tìm thấy hung khí trong cốp xe.
- Có những người chọn lời nói làm hung khí, nhưng pháp luật chỉ truy tố khi hung khí thật sự gây hại đến thân thể.
- Trong hồ sơ vụ án, hung khí nằm đó như một bằng chứng lạnh lùng, không nói mà buộc tội.
- Đôi khi điều đáng sợ không chỉ là hung khí trong tay kẻ phạm tội, mà là ý định giết người đứng sau nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về các vụ án hoặc tình huống bạo lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo pháp lý hoặc tài liệu liên quan đến an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám, kịch bản phim hoặc tác phẩm nghệ thuật liên quan đến tội phạm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành luật, an ninh hoặc điều tra tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và nguy hiểm, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các tình huống liên quan đến tội phạm hoặc bạo lực.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến bạo lực.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vũ khí thông thường, cần chú ý ngữ cảnh bạo lực.
- Khác biệt với "vũ khí" ở chỗ nhấn mạnh tính chất giết người.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hung khí", "các hung khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, các), tính từ (nguy hiểm), và động từ (sử dụng, tịch thu).
