Hừ hừ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng rên mạnh, phát ra trầm và liên tục.
Ví dụ: Anh ấy đau dạ dày, ôm bụng rên hừ hừ.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng rên mạnh, phát ra trầm và liên tục.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội mệt, nằm xuống ghế và kêu hừ hừ.
  • Bạn Nam ôm bụng đau, miệng rên hừ hừ.
  • Chú chó bị mắc gai, nó rên hừ hừ bên hàng rào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi chạy dài, cậu ngồi tựa tường, thở nặng và rên hừ hừ vì mỏi.
  • Trời trở lạnh, bà cụ đau khớp, thi thoảng lại hừ hừ mỗi khi trở mình.
  • Thua trận, đầu gối bị trẹo, nó cắn răng mà vẫn rên hừ hừ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đau dạ dày, ôm bụng rên hừ hừ.
  • Trong phòng trực đêm, tiếng bệnh nhân rên hừ hừ kéo dài khiến ai nấy lặng người.
  • Người đàn ông gượng dậy sau cú ngã, hơi thở đứt quãng hòa vào tiếng hừ hừ mệt lả.
  • Cô ngồi chườm khăn nóng, nhắm mắt, để tiếng hừ hừ trầm đều trôi qua cơn đau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh phát ra khi ai đó đang chịu đựng đau đớn hoặc khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng âm thanh, thể hiện cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, đau đớn hoặc bực bội.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh của sự chịu đựng hoặc bực bội.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ khác để mô tả trạng thái cảm xúc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hừ" đơn lẻ, thường chỉ sự không hài lòng hoặc khinh thường.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh rõ ràng về cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh hừ hừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc trạng thái, ví dụ: "tiếng hừ hừ".
rên than gầm gào hét thở khóc thút thít lẩm bẩm thì thầm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...