Hợp cẩn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lễ hai vợ chồng uống chung một chén rượu trong đêm tân hôn, theo phong tục ngày xưa.
Ví dụ: Hợp cẩn là nghi thức cô dâu chú rể uống chung một chén rượu trong đêm tân hôn.
Nghĩa: Lễ hai vợ chồng uống chung một chén rượu trong đêm tân hôn, theo phong tục ngày xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong chuyện cổ, cô dâu chú rể làm lễ hợp cẩn để bắt đầu cuộc sống mới.
  • Bà kể rằng ngày xưa cưới xong, đôi vợ chồng sẽ uống chung một chén rượu gọi là hợp cẩn.
  • Trong tranh dân gian, lễ hợp cẩn được vẽ như khoảnh khắc vui vẻ của đôi vợ chồng trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở nhiều vùng, hợp cẩn là nghi thức sau lễ cưới, khi cô dâu chú rể cùng uống một chén rượu.
  • Trong bài văn, cậu mô tả cảnh hợp cẩn như lời hứa gắn bó của đôi trẻ.
  • Bộ phim cổ trang tái hiện lễ hợp cẩn rất trang trọng, đầy không khí truyền thống.
3
Người trưởng thành
  • Hợp cẩn là nghi thức cô dâu chú rể uống chung một chén rượu trong đêm tân hôn.
  • Người xưa xem lễ hợp cẩn như dấu ấn kết tóc se duyên, mở đầu cho mái ấm mới.
  • Giữa ánh đèn dầu, lễ hợp cẩn khép lại ngày cưới và mở ra đời sống vợ chồng.
  • Dẫu phong tục thay đổi, ý nghĩa gắn kết của lễ hợp cẩn vẫn còn vang trong ký ức nhiều người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lễ hai vợ chồng uống chung một chén rượu trong đêm tân hôn, theo phong tục ngày xưa.
Từ đồng nghĩa:
giao bôi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hợp cẩn trang trọng, cổ xưa, nghi lễ hôn nhân truyền thống Ví dụ: Hợp cẩn là nghi thức cô dâu chú rể uống chung một chén rượu trong đêm tân hôn.
giao bôi trang trọng, cổ xưa; dùng trong văn chương/miêu tả lễ cưới truyền thống Ví dụ: Trong lễ cưới xưa, đôi tân lang tân nương làm lễ giao bôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về phong tục truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, phong tục cưới hỏi truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, lãng mạn trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính truyền thống và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về phong tục cưới hỏi truyền thống hoặc trong bối cảnh văn hóa lịch sử.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hiện đại không liên quan đến phong tục.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các nghi thức khác trong đám cưới truyền thống.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "lễ cưới" hay "tân hôn" ở chỗ nhấn mạnh vào nghi thức uống rượu chung.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ hợp cẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "làm", "tổ chức" và các tính từ như "trang trọng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...