Hôn thư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tờ giao ước hôn nhân dưới chế độ cũ.
Ví dụ: Cụ để lại hôn thư như một chứng tích của cuộc hôn phối thuở trước.
Nghĩa: Tờ giao ước hôn nhân dưới chế độ cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà nội còn giữ một tờ hôn thư viết bằng giấy vàng.
  • Cụ kể ngày xưa cưới nhau phải có hôn thư do làng chứng nhận.
  • Trong rương gỗ, mẹ tìm thấy hôn thư của ông cố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiết lịch sử, cô giáo giới thiệu hôn thư như một giấy tờ cưới hỏi thời trước.
  • Bộ phim cổ trang có cảnh quan viên đóng dấu lên hôn thư của đôi trẻ.
  • Nhà nghiên cứu dùng hôn thư để tìm hiểu phong tục hôn nhân xưa.
3
Người trưởng thành
  • Cụ để lại hôn thư như một chứng tích của cuộc hôn phối thuở trước.
  • Đọc hôn thư cũ, tôi thấy những điều khoản ràng buộc chặt chẽ mà nay nghe thật lạ.
  • Trong dòng họ, hôn thư là manh mối giúp lần lại gia phả và quan hệ thông gia.
  • Giữa giấy bút phai màu, hôn thư hiện lên như một hơi thở của thời chế độ cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tờ giao ước hôn nhân dưới chế độ cũ.
Từ đồng nghĩa:
hôn ước
Từ trái nghĩa:
ly thư
Từ Cách sử dụng
hôn thư Cổ, trang trọng, pháp-tục; trung tính, không biểu cảm Ví dụ: Cụ để lại hôn thư như một chứng tích của cuộc hôn phối thuở trước.
hôn ước Trang trọng, cổ; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Hai họ lập hôn ước vào đầu xuân.
ly thư Cổ, trang trọng; quan hệ pháp-tục đối lập (kết vs. giải) Ví dụ: Sau nhiều năm bất hòa, chàng viết ly thư gửi vợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về luật pháp và lịch sử hôn nhân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ về một thời kỳ lịch sử đã qua.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hôn nhân hoặc trong bối cảnh nghiên cứu văn hóa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể hiện đại, chủ yếu giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hiện đại về hôn nhân.
  • Khác biệt với "giấy đăng ký kết hôn" hiện nay.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hôn thư quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (quan trọng, cổ), động từ (ký, soạn thảo) và lượng từ (một, cái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...