Hồi môn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền của mà người con gái được cha mẹ cho để mang theo khi đi lấy chồng.
Ví dụ:
Hồi môn là của cha mẹ cho con gái khi đi lấy chồng.
Nghĩa: Tiền của mà người con gái được cha mẹ cho để mang theo khi đi lấy chồng.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày cưới, mẹ gói hồi môn vào chiếc rương nhỏ cho chị.
- Ba đưa con gái bộ vòng vàng làm hồi môn khi về nhà chồng.
- Bà ngoại dặn giữ kỹ hồi môn để phòng lúc cần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi về nhà chồng, cô ấy nhận hồi môn là ít vàng và tiền tiết kiệm.
- Chiếc khăn tay thêu của mẹ cũng được đặt vào rương hồi môn như một lời chúc.
- Họ bàn nhau dùng hồi môn để chuẩn bị đồ đạc cho tổ ấm mới.
3
Người trưởng thành
- Hồi môn là của cha mẹ cho con gái khi đi lấy chồng.
- Trong câu chuyện làng, hồi môn không chỉ là tiền bạc mà còn là tình thương gói ghém từ mái nhà cũ.
- Cô quyết định giữ lại một phần hồi môn để có quỹ riêng, như cách giữ lấy sự bình an cho mình.
- Có người coi hồi môn là thước đo đủ đầy, có người chỉ xem đó là lời tiễn biệt dịu dàng của cha mẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiền của mà người con gái được cha mẹ cho để mang theo khi đi lấy chồng.
Từ đồng nghĩa:
môn đăng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồi môn | Trung tính, cổ/ít dùng hiện nay; dùng trong phong tục truyền thống Ví dụ: Hồi môn là của cha mẹ cho con gái khi đi lấy chồng. |
| môn đăng | Cổ/văn chương; hẹp, chỉ của cải đưa về nhà chồng; sắc thái xưa cũ Ví dụ: Nhà gái chuẩn bị môn đăng cho con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về hôn nhân và gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về phong tục tập quán, văn hóa hôn nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục cưới hỏi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và truyền thống, thường gắn liền với các phong tục tập quán.
- Thuộc văn viết và văn nói trang trọng, ít dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phong tục cưới hỏi truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến phong tục.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "của hồi môn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "của hồi môn", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này khi nói về tài sản cá nhân không liên quan đến hôn nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hồi môn lớn", "hồi môn của cô dâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nhận, cho), và các từ chỉ sở hữu (của).
