Hơi hám

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hơi, mùi đặc trưng.
Ví dụ: Trong nhà không còn hơi hám bữa cơm cũ.
Nghĩa: Hơi, mùi đặc trưng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo của mẹ vẫn còn vương hơi hám thơm tho quen thuộc.
  • Em tìm con mèo mà không thấy hơi hám của nó đâu.
  • Ngoài sân vẫn vương chút hơi hám mưa đêm qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả lớp dọn sạch, không còn hơi hám rác sau giờ lao động.
  • Những bài thơ của ông ấy luôn mang hơi hám của ca dao dân ca.
  • Sân trường chiều muộn còn phảng phất hơi hám nắng nóng ban ngày.
3
Người trưởng thành
  • Trong nhà không còn hơi hám bữa cơm cũ.
  • Cách quản lý của anh ấy mang hơi hám hiện đại và rất quyết đoán.
  • Con phố mới tu sửa nhưng còn hơi hám cũ kỹ trong những bậc thềm sứt mẻ.
  • Bộ sưu tập thời trang mới của cô ấy mang hơi hám tối giản nhưng rất sang trọng.ôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hơi, mùi đặc trưng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hơi hám Ví dụ: Trong nhà không còn hơi hám bữa cơm cũ.
hơi hướng mức độ nhẹ, thoang thoảng, mang sắc thái gợi nhớ hoặc trừu tượng trong ngữ cảnh đời sống và nghệ thuật. Ví dụ: Những bài thơ của ông ấy luôn mang hơi hướng của ca dao dân ca.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc dấu vết của một điều gì đó, thường là tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mấy tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ sự ảnh hưởng không mong muốn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó không mong muốn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "hơi hướng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hơi hướng" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hơi hám của anh ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các từ chỉ định như "này", "đó".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...