Học quan

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan trông coi việc giáo dục ở cấp tỉnh hay phủ, huyện thời thực dân Pháp.
Ví dụ: Học quan là chức vụ phụ trách giáo dục cấp tỉnh, phủ hay huyện thời Pháp thuộc.
Nghĩa: Chức quan trông coi việc giáo dục ở cấp tỉnh hay phủ, huyện thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Hồi xưa, học quan là người quản lý việc học trong tỉnh.
  • Trong sách lịch sử, học quan đến trường kiểm tra việc dạy chữ Quốc ngữ.
  • Ông nội kể ngày trước, học quan quyết định mở lớp ở làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời Pháp thuộc, học quan nắm quyền tổ chức thi cử ở địa phương.
  • Khi có tranh luận về chương trình, học quan là người ra văn bản hướng dẫn cho giáo học ở huyện.
  • Nhiều tài liệu ghi rằng học quan chịu trách nhiệm kiểm tra sổ sách các trường trong phủ.
3
Người trưởng thành
  • Học quan là chức vụ phụ trách giáo dục cấp tỉnh, phủ hay huyện thời Pháp thuộc.
  • Trong cấu trúc cai trị thuộc địa, học quan vừa là công cụ quản lý, vừa là chiếc cầu nối giữa nhà trường và bộ máy hành chính.
  • Một quyết định của học quan có thể làm thay đổi con đường học vấn của cả thế hệ học trò ở một vùng.
  • Đọc lại sắc lệnh cũ, ta thấy dấu ấn của học quan hiện diện trong từng kỳ thi, từng bản báo cáo về trường lớp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức quan trông coi việc giáo dục ở cấp tỉnh hay phủ, huyện thời thực dân Pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dân thường
Từ Cách sử dụng
học quan lịch sử, hành chính cổ–cận đại; trung tính–trang trọng Ví dụ: Học quan là chức vụ phụ trách giáo dục cấp tỉnh, phủ hay huyện thời Pháp thuộc.
dân thường trung tính; đối lập vai trò quan lại – không chức tước (đối lập chức quan nói chung) Ví dụ: Sau khi bãi chức học quan, ông trở về làm dân thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về giáo dục thời kỳ thực dân Pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ thực dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử giáo dục hoặc các bài viết chuyên sâu về hệ thống quan lại thời thực dân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hệ thống giáo dục thời kỳ thực dân Pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh giáo dục hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "giáo viên" hay "giảng viên" hiện đại, vì mang tính chất quan lại.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và hệ thống quan lại thời kỳ đó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một học quan", "học quan đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và tính từ (giỏi, nổi tiếng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...