Đốc học
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chức quan trông coi việc học trong một tỉnh lớn.
Ví dụ:
Đốc học phụ trách toàn bộ công việc giáo dục của tỉnh.
2.
danh từ
Hiệu trưởng một trường học, thời trước.
Ví dụ:
Đốc học ở đây tức là hiệu trưởng theo cách gọi xưa.
Nghĩa 1: Chức quan trông coi việc học trong một tỉnh lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đốc học đến huyện để xem học sinh học ra sao.
- Cả tỉnh chào mừng đốc học mới nhận nhiệm vụ.
- Thầy cô gửi báo cáo cho đốc học về tình hình trường lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đốc học kiểm tra các lớp mẫu mực rồi góp ý để nâng chất lượng dạy học.
- Khi có chính sách mới về thi cử, đốc học là người ký văn bản triển khai cho toàn tỉnh.
- Buổi họp với đốc học nhấn mạnh việc giữ nề nếp học đường từ thành phố đến vùng xa.
3
Người trưởng thành
- Đốc học phụ trách toàn bộ công việc giáo dục của tỉnh.
- Người ta nhớ đến vị đốc học ấy vì những cải cách bền bỉ, lặng lẽ mà sâu rộng.
- Trước mỗi mùa thi, đốc học thường đi cơ sở, nghe dân kể chuyện lớp học tạm bợ rồi tìm cách tháo gỡ.
- Nhìn lại lịch sử giáo dục, chức đốc học cho thấy tầm quan trọng của một đầu mối chịu trách nhiệm trước dân.
Nghĩa 2: Hiệu trưởng một trường học, thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Đốc học của trường đứng trước cổng chào học sinh buổi sáng.
- Bạn Lan được đốc học khen vì chăm ngoan.
- Có việc gì lớn, thầy cô sẽ báo với đốc học của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày khai giảng, đốc học đọc diễn văn và dặn học sinh giữ phép trường.
- Học sinh mắc lỗi nặng sẽ được mời lên gặp đốc học để trao đổi.
- Trong ký ức của nhiều người, hình ảnh đốc học là chiếc áo dài đen và giọng nói nghiêm mà ấm.
3
Người trưởng thành
- Đốc học ở đây tức là hiệu trưởng theo cách gọi xưa.
- Bức thư tay của đốc học gửi phụ huynh cho thấy một phong vị giáo dục rất mực lễ nghĩa.
- Khi trường gặp biến cố, đốc học trở thành điểm tựa tinh thần, vừa nghiêm cẩn vừa giàu tình người.
- Nhắc đến đốc học, người ta nghe vang lên tiếng chuông trường cũ, mùi phấn bảng, và nề nếp một thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống giáo dục thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hệ thống giáo dục thời phong kiến hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về hệ thống giáo dục ngày nay.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh giáo dục hiện đại như hiệu trưởng, giám đốc.
- Khác biệt với "hiệu trưởng" hiện đại ở chỗ "đốc học" mang tính lịch sử và không còn được sử dụng trong hệ thống giáo dục hiện nay.
- Cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vị đốc học", "đốc học của tỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm hoặc chức vụ, ví dụ: "tỉnh", "trường học".

Danh sách bình luận