Giáo thụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan trông coi việc học trong một phí thời phong kiến.
Ví dụ: Giáo thụ là chức quan phụ trách việc học trong một phủ thời phong kiến.
Nghĩa: Chức quan trông coi việc học trong một phí thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông giáo thụ trong phủ dạy chữ cho bọn trẻ.
  • Người dân kính trọng giáo thụ vì ông lo việc học cho làng.
  • Ngày khai trường, giáo thụ đứng trước cổng phủ, đón học trò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện lịch sử, giáo thụ là người quản việc dạy học của cả một phủ.
  • Nhà văn tả vị giáo thụ điềm đạm, tay cầm sách, bước chậm qua sân đình.
  • Ở thời phong kiến, giáo thụ không chỉ dạy chữ mà còn giữ nề nếp học hành của địa phương.
3
Người trưởng thành
  • Giáo thụ là chức quan phụ trách việc học trong một phủ thời phong kiến.
  • Trong gia phả, cụ cố từng làm giáo thụ, lo sắp đặt trường ốc và khảo hạch sĩ tử.
  • Nhìn tấm bia ở văn chỉ, ta thấy danh xưng giáo thụ gắn với uy tín học giới địa phương.
  • Nhắc đến giáo thụ là nhớ đến một thời chữ nghĩa được quản lý bởi quan lại và lễ nghi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống giáo dục thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, kịch nói về thời kỳ phong kiến để tạo bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hệ thống giáo dục thời phong kiến hoặc trong các nghiên cứu lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể hiện đại, chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh giáo dục hiện đại, cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các chức danh giáo dục hiện nay.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giáo thụ giỏi", "giáo thụ của trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "một", "các".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...