Học bổng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền trợ cấp ăn học cho một học sinh.
Ví dụ:
Anh ấy sống nhẹ nhõm hơn nhờ học bổng hỗ trợ chi phí học.
Nghĩa: Tiền trợ cấp ăn học cho một học sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Lan nhận học bổng nên mẹ đỡ lo tiền học.
- Nhờ học bổng, em có bộ sách mới đến lớp.
- Bạn Minh được học bổng và mua chiếc cặp chắc chắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy giành học bổng nên có thể theo lớp bồi dưỡng mà không lo học phí.
- Học bổng đến đúng lúc, giúp bạn nhỏ tiếp tục ước mơ vào trường chuyên.
- Nhận học bổng, cô bé thấy công sức đêm ôn bài có chỗ dựa thật rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sống nhẹ nhõm hơn nhờ học bổng hỗ trợ chi phí học.
- Học bổng như chiếc cầu nhỏ, đưa người học qua quãng sông chật vật về tiền bạc.
- Khi biết con được học bổng, chị thở phào vì gánh nặng tiền trường đã bớt.
- Những năm khó khăn, một suất học bổng đủ giữ mình ở lại giảng đường thay vì đi làm sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiền trợ cấp ăn học cho một học sinh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học bổng | Trung tính, hành chính–giáo dục; phạm vi giáo dục, hỗ trợ tài chính cá nhân Ví dụ: Anh ấy sống nhẹ nhõm hơn nhờ học bổng hỗ trợ chi phí học. |
| học bạ | Không phù hợp (khác loại nghĩa) — loại Ví dụ: (Loại) |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhận hỗ trợ tài chính cho việc học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo, bài viết về giáo dục và tài trợ học tập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và quản lý tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hỗ trợ, khuyến khích trong học tập.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chương trình hỗ trợ tài chính cho học sinh, sinh viên.
- Tránh dùng khi không liên quan đến giáo dục hoặc tài trợ học tập.
- Thường đi kèm với tên tổ chức hoặc chương trình cấp học bổng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "trợ cấp" hoặc "hỗ trợ tài chính" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "học phí" ở chỗ học bổng là khoản tiền được cấp, không phải khoản tiền phải trả.
- Chú ý đến điều kiện và tiêu chí khi sử dụng trong các thông báo chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học bổng toàn phần", "học bổng du học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (toàn phần, bán phần), động từ (nhận, cấp), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận