Hoạt chất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất có tác dụng đối với cơ thể sinh vật.
Ví dụ: Thuốc chỉ thật sự hiệu quả khi hoạt chất phù hợp với bệnh.
Nghĩa: Chất có tác dụng đối với cơ thể sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuốc ho có hoạt chất giúp dịu cổ họng.
  • Kem chống muỗi có hoạt chất làm muỗi tránh xa.
  • Bác sĩ nói viên thuốc chứa hoạt chất giúp bé hết sốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Loại thuốc này có hoạt chất tác động trực tiếp lên vi khuẩn gây bệnh.
  • Kem chống nắng ghi rõ hoạt chất bảo vệ da trước tia nắng gắt.
  • Trong phòng thí nghiệm, cô giáo giải thích hoạt chất là phần tạo hiệu quả của thuốc.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc chỉ thật sự hiệu quả khi hoạt chất phù hợp với bệnh.
  • Tôi đọc tờ hướng dẫn, thấy hoạt chất chính có thể gây buồn ngủ nên chọn uống vào buổi tối.
  • Người ta thường nhầm lẫn giữa thành phần phụ và hoạt chất, rồi kỳ vọng sai vào kết quả điều trị.
  • Trong chăm sóc da, hiểu đúng hoạt chất giúp bạn chọn sản phẩm theo mục tiêu, không chạy theo quảng cáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất có tác dụng đối với cơ thể sinh vật.
Từ đồng nghĩa:
dược chất tác chất
Từ trái nghĩa:
chất trơ
Từ Cách sử dụng
hoạt chất khoa học, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Thuốc chỉ thật sự hiệu quả khi hoạt chất phù hợp với bệnh.
dược chất y dược, trang trọng, hẹp phạm vi thuốc Ví dụ: Dược chất này hấp thu nhanh qua đường uống.
tác chất khoa học, trung tính, rộng cho sinh học/hóa học Ví dụ: Tác chất chính gây ức chế men chuyển.
chất trơ khoa học, trung tính; đối lập về tính không phản ứng/tác dụng sinh học Ví dụ: Chất trơ được dùng làm tá dược không ảnh hưởng đến cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y học, dược học và sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu y khoa, dược phẩm và nghiên cứu sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về thành phần có tác dụng sinh học trong thuốc hoặc sản phẩm y tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về y học.
  • Thường đi kèm với tên cụ thể của hoạt chất để chỉ rõ tác dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dược chất"; cần phân biệt rõ trong ngữ cảnh y học.
  • Không nên dùng thay thế cho từ "thuốc" vì "hoạt chất" chỉ là một thành phần trong thuốc.
  • Chú ý đến cách phát âm và viết đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hoạt chất", "hoạt chất này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "hoạt chất quan trọng", "nghiên cứu hoạt chất".