Hoàng trùng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Châu chấu.
Ví dụ :
Ngoài bãi, hoàng trùng bỗng ào lên khi gió đổi hướng.
Nghĩa: Châu chấu.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi chiều, cánh đồng vang tiếng hoàng trùng kêu rào rào.
- Em thấy một con hoàng trùng đậu trên lá lúa.
- Con mèo rình bắt hoàng trùng ở bờ ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa gặt đến, hoàng trùng bay thành đám trên nền trời vàng rực.
- Một con hoàng trùng đáp xuống dây phơi áo, rung rung đôi cánh mỏng.
- Âm thanh hoàng trùng gặm lá nghe xào xạc như cơn mưa nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bãi, hoàng trùng bỗng ào lên khi gió đổi hướng.
- Đêm đồng quê, tiếng hoàng trùng lẫn trong mùi rơm, gợi nhớ mùa cũ.
- Nông dân ngán ngẩm vì hoàng trùng ăn trụi bờ ngô non.
- Trong trang nhật ký, tôi viết về cơn mưa và đám hoàng trùng quẩn quanh ngọn đèn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học về côn trùng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc khi cần sự chính xác về mặt sinh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "châu chấu" để dễ hiểu hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loài cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "châu chấu" ở mức độ trang trọng và chuyên ngành.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con hoàng trùng", "những con hoàng trùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài, nhiều), tính từ (nhỏ, lớn), và động từ (bắt, thấy).

Danh sách bình luận