Hoàng kỳ
Nghĩa & Ví dụ
x. hoàng kì.
Ví dụ:
Họ dựng hoàng kỳ giữa quảng trường để đánh dấu ngày hội.
Nghĩa: x. hoàng kì.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường treo một lá hoàng kỳ trước lễ chào cờ.
- Bạn Minh vẽ một lá hoàng kỳ trên bức tranh lịch sử.
- Trong truyện, đoàn quân đi qua với hoàng kỳ bay phấp phới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiết sử, cô giáo chiếu bức ảnh đoàn thuyền ra khơi dưới hoàng kỳ rực nắng.
- Cơn gió chiều kéo căng hoàng kỳ, khiến cả sân vận động như sôi lên.
- Nhân vật chính đứng lặng nhìn hoàng kỳ trên tường thành, hiểu rằng giờ khắc quyết định đã đến.
3
Người trưởng thành
- Họ dựng hoàng kỳ giữa quảng trường để đánh dấu ngày hội.
- Màu vàng của hoàng kỳ hắt lên khuôn mặt người lính một vệt sáng kiêu hãnh.
- Khi hoàng kỳ rũ xuống giữa cơn mưa, tôi thấy lòng mình cũng chùng theo.
- Giữa đám đông, một nhịp phất khẽ của hoàng kỳ đủ khơi dậy cả một mạch ký ức lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y học cổ truyền hoặc thảo dược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc dược học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại thảo dược hoặc trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Khác biệt với "hoàng kì" chỉ về cờ vàng, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cây', 'loại', có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'cây hoàng kỳ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ thực vật, tính từ chỉ đặc điểm như 'cây', 'loại', 'tươi', 'khô'.
