Hoang báo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Báo điều không có thật.
Ví dụ:
Anh ta hoang báo để đánh lạc hướng mọi người.
Nghĩa: (cũ). Báo điều không có thật.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé sợ bị mắng nên hoang báo rằng con mèo làm vỡ chén.
- Cô giúp việc hoang báo có trộm để che chuyện mình làm rơi chìa khóa.
- Nó hoang báo là trời sắp bão, nhưng ngoài sân vẫn nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy hoang báo mất ví để cả lớp ngừng kiểm tra, nhưng sau đó ví xuất hiện trong cặp.
- Vì muốn gây chú ý, cậu ta hoang báo có người lạ quanh trường, làm ai cũng hoang mang.
- Có người hoang báo cháy ở khu ký túc, khiến bảo vệ phải chạy đi kiểm tra trong vô ích.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hoang báo để đánh lạc hướng mọi người.
- Để trốn trách nhiệm, hắn hoang báo sự cố kỹ thuật, kéo cả nhóm vào một cuộc rối ren vô nghĩa.
- Có kẻ hoang báo dịch bệnh bùng phát, gieo sợ hãi rồi lặng lẽ trục lợi từ khan hiếm.
- Trong cơn cuống quýt, cô hoang báo mất hồ sơ, mong trì hoãn buổi đối thoại mà cô không sẵn sàng đối diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Báo điều không có thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
báo thật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoang báo | trung tính, cổ/ngôn ngữ cũ; sắc thái phê phán nhẹ Ví dụ: Anh ta hoang báo để đánh lạc hướng mọi người. |
| vu cáo | mạnh, pháp lý/xã hội; hàm ý bịa đặt hại người Ví dụ: Hắn vu cáo người vô tội. |
| bịa báo | khẩu ngữ, trung tính-âm; nhấn mạnh việc tự bịa rồi báo Ví dụ: Đừng bịa báo chuyện không xảy ra. |
| báo láo | khẩu ngữ, thô/miệt thị; sắc thái mạnh Ví dụ: Nó báo láo để chạy tội. |
| báo thật | trung tính; nêu đúng sự thật Ví dụ: Cô ấy báo thật về sự cố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc tái hiện bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không trung thực hoặc lừa dối.
- Phong cách cổ điển, thường không dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tái hiện ngữ cảnh lịch sử hoặc trong nghiên cứu ngôn ngữ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường thay thế bằng từ "báo cáo sai" hoặc "báo cáo không đúng sự thật" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái cổ điển.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ta hoang báo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "hoang báo tin tức".

Danh sách bình luận