Hoàn cầu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Toàn thế giới.
Ví dụ: Dịch bệnh đã ảnh hưởng đến đời sống trên hoàn cầu.
Nghĩa: (cũ). Toàn thế giới.
1
Học sinh tiểu học
  • Tin tức này lan khắp hoàn cầu.
  • Ở bài địa lý, cô giáo nói về khí hậu của hoàn cầu.
  • Chú nói ước mơ đi du lịch vòng quanh hoàn cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Internet giúp chúng ta kết nối bạn bè khắp hoàn cầu.
  • Các giải bóng đá lớn được truyền hình đến người hâm mộ trên hoàn cầu.
  • Nhiều quốc gia trên hoàn cầu cùng hợp tác bảo vệ môi trường.
3
Người trưởng thành
  • Dịch bệnh đã ảnh hưởng đến đời sống trên hoàn cầu.
  • Thị trường biến động, và hiệu ứng dây chuyền lan khắp hoàn cầu nhanh hơn tưởng.
  • Một bài hát hay có thể vượt rào cản ngôn ngữ, vang lên khắp hoàn cầu.
  • Trong thời đại này, số phận từng cá nhân nhiều khi gợn sóng theo nhịp thở của hoàn cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Toàn thế giới.
Từ đồng nghĩa:
thế giới toàn cầu địa cầu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoàn cầu trang trọng, cổ; sắc thái bao quát, phi địa chính trị Ví dụ: Dịch bệnh đã ảnh hưởng đến đời sống trên hoàn cầu.
thế giới trung tính, hiện đại; phổ thông Ví dụ: Tin tức về dịch bệnh lan khắp thế giới.
toàn cầu trung tính, hiện đại; thuật ngữ xã hội học/kinh tế Ví dụ: Xu hướng toàn cầu đang thay đổi nhanh.
địa cầu trung tính, khoa học; vật thể Trái Đất hoặc phạm vi toàn Trái Đất Ví dụ: Biến đổi khí hậu ảnh hưởng toàn địa cầu.
địa phương trung tính; phạm vi hẹp, đối lập về quy mô Ví dụ: Vấn đề này không chỉ là chuyện địa phương.
quốc nội trung tính, hành chính; trong phạm vi một nước Ví dụ: Doanh thu quốc nội tăng, nhưng hoàn cầu sụt giảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản mang tính trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc khi viết về các chủ đề mang tính toàn cầu trong văn bản cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại, có thể thay bằng "toàn cầu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "toàn cầu" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoàn cầu này", "sự phát triển của hoàn cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "đó".