Hoại sinh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc tính từ). (Thực vật) sống nhờ những chất hữu cơ đang thối rữa.
Ví dụ:
Nấm hoại sinh hấp thu dưỡng chất từ vật chất hữu cơ đã phân hủy.
Nghĩa: (hoặc tính từ). (Thực vật) sống nhờ những chất hữu cơ đang thối rữa.
1
Học sinh tiểu học
- Loài nấm này hoại sinh trên gốc cây mục sau vườn.
- Lá rụng thành lớp mùn, nấm hoại sinh mọc lên rất nhanh.
- Thầy chỉ cho chúng em cây nấm hoại sinh bám trên khúc gỗ ẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nấm mốc hoại sinh trên bánh mì bỏ quên, lấy dinh dưỡng từ phần đã hỏng.
- Trong rừng ẩm, nhiều loài nấm hoại sinh dọn dẹp lá mục, giúp đất thêm màu mỡ.
- Một số địa y không hoại sinh, còn nấm thuần túy hoại sinh thì chỉ sống nhờ xác hữu cơ.
3
Người trưởng thành
- Nấm hoại sinh hấp thu dưỡng chất từ vật chất hữu cơ đã phân hủy.
- Nhìn lớp mùn dày sau cơn mưa, tôi nghĩ đến vòng đời nơi nấm hoại sinh âm thầm làm việc.
- Khi cây đổ xuống, sự sống không chấm dứt mà chuyển dạng, và nấm hoại sinh là người dẫn đường của sự chuyển hóa ấy.
- Trong hệ sinh thái, sinh vật hoại sinh giữ vai trò tái chế, biến phế thải thành nguồn sống cho thế hệ mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt khi nói về các loài thực vật hoặc vi sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về sinh học, đặc biệt là về cách thức sinh sống của thực vật hoặc vi sinh vật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cách sống khác của thực vật như "ký sinh".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoại sinh" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu khi chỉ trạng thái hoặc hành động của thực vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "cây hoại sinh" hoặc "sống hoại sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực vật hoặc các từ chỉ trạng thái, ví dụ: "cây", "sống".
