Cộng sinh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Sinh vật không cùng một loài) sống chung, các bên cùng làm lợi cho nhau.
Ví dụ:
Vi khuẩn cố định đạm cộng sinh với rễ cây họ đậu.
Nghĩa: (Sinh vật không cùng một loài) sống chung, các bên cùng làm lợi cho nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Rêu và nấm cộng sinh để cùng sống khỏe trên thân cây.
- Cây đậu cộng sinh với vi khuẩn ở rễ để cây lớn nhanh hơn.
- Sứa và tảo cộng sinh, tảo cho sứa thức ăn, sứa che chở tảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- San hô cộng sinh với tảo, tảo quang hợp cung cấp năng lượng, san hô cho chỗ ở.
- Cây họ đậu cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm, giúp đất màu mỡ hơn.
- Địa y là nấm và tảo cộng sinh, nên chúng chịu được nơi khắc nghiệt như đá trơ.
3
Người trưởng thành
- Vi khuẩn cố định đạm cộng sinh với rễ cây họ đậu.
- Trong hệ sinh thái biển nông, san hô cộng sinh với tảo lục làm nền cho cả rạn san hô phát triển.
- Ở nông nghiệp bền vững, người ta tận dụng quan hệ cộng sinh để giảm phân bón hóa học.
- Nhìn dưới kính hiển vi, ta thấy từng cộng đồng vi sinh vật cộng sinh, trao đổi dinh dưỡng như một mạng lưới tinh vi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Sinh vật không cùng một loài) sống chung, các bên cùng làm lợi cho nhau.
Từ đồng nghĩa:
hỗ sinh
Từ trái nghĩa:
ký sinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cộng sinh | khoa học, trung tính, nghĩa hẹp trong sinh thái học Ví dụ: Vi khuẩn cố định đạm cộng sinh với rễ cây họ đậu. |
| hỗ sinh | khoa học, trang trọng; mức độ tương đương hoàn toàn Ví dụ: Vi khuẩn cố định đạm và cây họ đậu hỗ sinh trong nốt sần rễ. |
| ký sinh | khoa học, trung tính; đối lập trực tiếp vì một bên có lợi, bên kia chịu hại Ví dụ: Sâu tơ ký sinh trên cây bắp cải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, môi trường học và các ngành liên quan đến hệ sinh thái.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện mối quan hệ hợp tác, đôi bên cùng có lợi.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả mối quan hệ giữa các sinh vật khác loài có lợi cho nhau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc hệ sinh thái.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ký sinh" - mối quan hệ có lợi cho một bên và hại cho bên kia.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh sinh học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cộng sinh với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sinh vật, phó từ chỉ mức độ hoặc trạng từ chỉ thời gian.
