Hoá năng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năng lượng do phản ứng hoá học sinh ra.
Ví dụ: Pin hoạt động nhờ chuyển hoá hoá năng thành điện năng.
Nghĩa: Năng lượng do phản ứng hoá học sinh ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Pin phát điện nhờ hoá năng biến thành dòng điện.
  • Trong bình ắc quy, hoá năng giúp đèn pin sáng lâu hơn.
  • Than cháy toả nhiệt vì hoá năng trong than được giải phóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ắc quy lưu trữ hoá năng và chuyển nó thành điện năng khi ta khởi động xe.
  • Trong tế bào sống, hoá năng từ thức ăn được biến đổi thành năng lượng cho cơ bắp hoạt động.
  • Nhiên liệu tên lửa giải phóng hoá năng cực mạnh khi phản ứng với chất ôxy hoá.
3
Người trưởng thành
  • Pin hoạt động nhờ chuyển hoá hoá năng thành điện năng.
  • Trong bếp, ngọn lửa là dấu hiệu hoá năng của gas đang được giải phóng thành nhiệt và ánh sáng.
  • Doanh nghiệp tối ưu pin nhiên liệu để khai thác hoá năng một cách sạch hơn và hiệu quả hơn.
  • Khi cơ thể cạn sức, ta mới thấy hoá năng từ từng bữa ăn quan trọng thế nào cho mỗi bước chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Năng lượng do phản ứng hoá học sinh ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoá năng khoa học, trang trọng, trung tính, kỹ thuật Ví dụ: Pin hoạt động nhờ chuyển hoá hoá năng thành điện năng.
cơ năng khoa học, trung tính; đối lập theo dạng năng lượng thường nêu trong tương quan chuyển hoá Ví dụ: Động cơ biến hoá năng của nhiên liệu thành cơ năng.
nhiệt năng khoa học, trung tính; đối lập theo loại năng lượng khác Ví dụ: Phản ứng toả nhiệt chuyển một phần hoá năng thành nhiệt năng.
điện năng khoa học, trung tính; đối lập loại năng lượng; thường là đầu ra của pin Ví dụ: Pin chuyển hoá năng thành điện năng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo trình hóa học hoặc các tài liệu nghiên cứu liên quan đến năng lượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực hóa học, vật lý và kỹ thuật năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất khoa học và kỹ thuật, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến năng lượng trong hóa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để giải thích hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại năng lượng khác như nhiệt năng, cơ năng; cần chú ý ngữ cảnh.
  • Người học cần hiểu rõ khái niệm hóa học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoá năng của phản ứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (sinh ra, giải phóng), tính từ (cao, thấp), và cụm danh từ (phản ứng hoá học).
năng lượng điện năng nhiệt năng quang năng cơ năng thế năng động năng nguyên tử năng thuỷ năng phong năng